Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 7–9

5.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 11.000 từ tính dồn · đang hiện 51–100 trên 5.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 7–9 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 罢免

    罷免

    bàmiǎnHán Việt bãi miễn

    bãi nhiệm, cách chức

    động từ
  • 罢休

    罷休

    bàxiūHán Việt bãi hưu

    bỏ cuộc, dừng tay

    động từ
  • 霸占

    霸佔

    bàzhànHán Việt bá chiếm

    chiếm đoạt bằng vũ lực, cưỡng chiếm

    động từ
  • 掰

    bāiHán Việt bẻ

    bẻ (bằng tay)

    động từ
  • 百般

    bǎibānHán Việt bách ban

    bằng đủ mọi cách

    phó từ, số từ, lượng từ
  • 摆动

    擺動

    bǎidòngHán Việt bài động

    đung đưa, lắc lư

    động từ
  • 百分比

    bǎifēnbǐHán Việt bách phân tỷ

    phần trăm, tỷ lệ phần trăm

    danh từ
  • 百合

    bǎihéHán Việt bách hợp

    hoa loa kèn, hoa bách hợp

    danh từ
  • 百科全书

    百科全書

    bǎikē quánshūHán Việt bách khoa toàn thư

    bách khoa toàn thư

    thành ngữ
  • 摆平

    擺平

    bǎipíngHán Việt bài bình

    dàn xếp ổn thỏa, giải quyết xong

    động từ
  • 摆设

    擺設

    bǎisheHán Việt bài thiết

    đồ trang trí

    danh từ
  • 柏树

    柏樹

    bǎishùHán Việt bách thụ

    cây bách

    danh từ
  • 败坏

    敗壞

    bàihuàiHán Việt bại hoại

    làm hư hỏng, làm bại hoại

    động từ, tính từ
  • 拜会

    拜會

    bàihuìHán Việt bái hội

    (thường dùng trong ngoại giao) hội kiến, đến thăm, bái phỏng

    động từ
  • 拜见

    拜見

    bàijiànHán Việt bái kiến

    bái kiến, đến thăm một cách trang trọng

    động từ
  • 拜托

    拜託

    bàituōHán Việt bái thác

    nhờ cậy, nhờ vả

    động từ
  • 扳

    bānHán Việt bản

    kéo, bẻ

    động từ
  • 颁布

    頒布

    bānbùHán Việt ban bố

    ban bố, ban hành

    động từ
  • 斑点

    斑點

    bāndiǎnHán Việt ban điểm

    đốm, vết

    danh từ
  • 颁发

    頒發

    bānfāHán Việt ban phát

    ban hành, cấp phát

    động từ
  • 颁奖

    頒獎

    bānjiǎngHán Việt ban thưởng

    trao giải

    động từ
  • 斑马线

    斑馬線

    bānmǎxiànHán Việt ban mã tuyến

    vạch qua đường

    danh từ
  • 搬迁

    搬遷

    bānqiānHán Việt ban thiên

    dời chỗ, di dời, chuyển đi

    động từ
  • 板块

    板塊

    bǎnkuàiHán Việt bản khối

    mảng; khối (địa chất: mảng kiến tạo)

    danh từ
  • 版权

    版權

    bǎnquánHán Việt bản quyền

    bản quyền

    danh từ
  • 扮

    bànHán Việt ban

    hóa trang thành, cải trang thành

    động từ
  • 伴

    bànHán Việt bạn

    bạn đồng hành; bạn; đồng bạn; cộng sự

    danh từ, động từ
  • 拌

    bànHán Việt bạn

    trộn, trộn đều

    động từ
  • 绊

    絆

    bànHán Việt bán

    vấp, ngáng chân

    động từ
  • 半边天

    半邊天

    bànbiāntiānHán Việt bán biên thiên

    nửa bầu trời (chỉ phụ nữ)

    danh từ
  • 半岛

    半島

    bàndǎoHán Việt bán đảo

    bán đảo

    danh từ
  • 半导体

    半導體

    bàndǎotǐHán Việt bán đạo thể

    chất bán dẫn

    danh từ
  • 绊脚石

    絆腳石

    bànjiǎoshíHán Việt bán cước thạch

    vật cản đường, chướng ngại

    danh từ
  • 半径

    半徑

    bànjìngHán Việt bán kính

    bán kính

    danh từ
  • 伴侣

    伴侶

    bànlǚHán Việt bạn lữ

    bạn đồng hành; bạn đời

    danh từ
  • 办事处

    辦事處

    bànshìchùHán Việt biện sự xứ

    văn phòng đại diện

    danh từ
  • 半数

    半數

    bànshùHán Việt bán số

    một nửa số lượng; một nửa

    danh từ
  • 半途而废

    半途而廢

    bàntú’érfèiHán Việt bán đồ nhi phế

    bỏ dở nửa chừng; làm việc gì không xong

    thành ngữ
  • 半信半疑

    bànxìn-bànyíHán Việt bán tín bán nghi

    nửa tin nửa ngờ

    thành ngữ
  • 办学

    辦學

    bànxuéHán Việt biện học

    mở trường, điều hành trường học

    động từ
  • 伴奏

    bànzòuHán Việt bạn tấu

    đệm nhạc; đệm đàn

    động từ
  • 帮手

    幫手

    bāngshouHán Việt bang thủ

    người giúp việc; trợ thủ

    danh từ
  • 绑

    綁

    bǎngHán Việt bảng

    buộc, trói

    động từ
  • 绑架

    綁架

    bǎngjiàHán Việt bảng giá

    bắt cóc

    động từ
  • 磅

    bàngHán Việt bảng

    cái cân

    lượng từ, danh từ
  • 煲

    bāoHán Việt bao

    hầm, ninh nhỏ lửa

    danh từ, động từ
  • 剥

    剝

    bāoHán Việt bác

    bóc; gọt vỏ

    động từ
  • 包庇

    bāobìHán Việt bao tý

    che chở, bao che

    động từ
  • 褒贬

    褒貶

    bāobiǎnHán Việt bao biếm

    đánh giá, nhận xét khen chê

    động từ
  • 包袱

    bāofuHán Việt bao phục

    tấm vải bọc đồ, bọc quần áo

    danh từ