Trang chủ/HSK 3.0
Tìm hiểu HSK 3.0
HSK mới (HSK 3.0): những điều cần biết
Những điểm chính
- Chín cấp thay cho sáu cấp. HSK 1–3 là sơ cấp, 4–6 là trung cấp và 7–9 là cao cấp. Cấp 7, 8 và 9 thi chung một đề.
- Cấp nào cũng nhiều từ hơn. HSK 1 giờ có 300 từ, và đến HSK 6 bạn cần 5.400 từ. Danh sách đầy đủ đến HSK 9 có 11.000 từ.
- Ngữ pháp được liệt kê theo từng cấp trong đề cương: tổng cộng 593 mục.
- HSK 3.0 chính thức áp dụng trên toàn thế giới từ ngày 13 tháng 12 năm 2026.
Chín cấp độ
Từ vựng và chữ Hán được cộng dồn qua các cấp: HSK 4 bao gồm mọi thứ của HSK 1–3. Cột ngữ pháp cho biết số mục được thêm ở mỗi cấp.
| Cấp | Tổng số từ | Từ mới ở cấp này | HSK cũ | Chữ Hán | Mục ngữ pháp | Học trên RealHSK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HSK 1Sơ cấp | 300 | 300 | 150 | 246 | 70 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 2Sơ cấp | 500 | 200 | 300 | 371 | 78 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 3Sơ cấp | 1.000 | 500 | 600 | 655 | 96 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 4Trung cấp | 2.000 | 1.000 | 1.200 | 1.096 | 95 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 5Trung cấp | 3.600 | 1.600 | 2.500 | 1.527 | 70 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 6Trung cấp | 5.400 | 1.800 | 5.000 | 1.940 | 50 | Từ vựngBài đọcNgữ pháp |
| HSK 7–9Cao cấp | 11.000 | 5.600 | — | — | 134 | Từ vựngBài đọc |
Chữ Hán: những chữ bạn cần đọc được (có cho HSK 1–6). HSK cũ: số từ của cùng cấp đó trong HSK 2.0.
HSK 2.0 và HSK 3.0
| HSK 2.0 (cũ) | HSK 3.0 (mới) | |
|---|---|---|
| Số cấp | 6 cấp: HSK 1–6 | 9 cấp chia 3 giai đoạn; HSK 7–9 thi chung một đề |
| Số từ, HSK 1 đến HSK 6 | 150 → 5.000 | 300 → 5.400 |
| Cấp cao cấp | Không có cấp nào trên HSK 6 | HSK 7–9: tổng cộng 11.000 từ |
| Tình trạng | Đang được HSK 3.0 thay thế | Áp dụng toàn thế giới từ 13 tháng 12 năm 2026 |
Số từ mỗi cấp yêu cầu, cũ và mới:
| Cấp | HSK 2.0 | HSK 3.0 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | 150 | 300 | +100% |
| HSK 2 | 300 | 500 | +67% |
| HSK 3 | 600 | 1.000 | +67% |
| HSK 4 | 1.200 | 2.000 | +67% |
| HSK 5 | 2.500 | 3.600 | +44% |
| HSK 6 | 5.000 | 5.400 | +8% |
| HSK 7–9 | — | 11.000 | mới |
Thay đổi không chỉ ở từ vựng
HSK 3.0 không chỉ là danh sách từ dài hơn. Đề cương giờ quy định năm mảng: nhiệm vụ, chủ đề, từ vựng, ngữ pháp và chữ Hán. Nhiệm vụ là những việc bạn cần làm được bằng tiếng Trung, như gọi món, hỏi đường hay nói về công việc. Vì vậy mỗi cấp mô tả bạn làm được gì với ngôn ngữ, chứ không chỉ bạn thuộc bao nhiêu từ.
Khi nào HSK 3.0 bắt đầu
Đề cương mới được công bố vào tháng 11 năm 2025 và có hiệu lực từ tháng 7 năm 2026. HSK 3.0 chính thức áp dụng trên toàn thế giới từ ngày 13 tháng 12 năm 2026. Lịch thi và các cấp mở thi khác nhau giữa các điểm thi, nên hãy kiểm tra trên trang HSK chính thức.
Học cùng RealHSK
Danh sách từ cho bạn biết cần học gì. Việc đọc cho bạn biết mình đã thật sự dùng được hay chưa. Với mỗi cấp, chúng tôi có danh sách từ chính thức kèm âm thanh, những bài đọc ngắn viết riêng cho cấp đó, và khóa ngữ pháp đi theo đề cương từng mục một. Mỗi danh sách từ còn có bản PDF để in, miễn phí khi có tài khoản.
Danh sách từ HSK 3.0Bài đọc theo cấp độNgữ pháp HSK 3.0Kiểm tra trình độ
Câu hỏi về HSK 3.0
HSK 3.0 bắt đầu khi nào?
Đề cương được công bố vào tháng 11 năm 2025 và có hiệu lực từ tháng 7 năm 2026. HSK 3.0 chính thức áp dụng trên toàn thế giới từ ngày 13 tháng 12 năm 2026. Lịch thi khác nhau giữa các điểm thi, nên hãy xem lịch của bạn trên chinesetest.cn.
Mỗi cấp cần bao nhiêu từ?
HSK 1 có 300 từ, HSK 2 có 500, HSK 3 có 1.000, HSK 4 có 2.000, HSK 5 có 3.600 và HSK 6 có 5.400. HSK 7–9 thêm 5.600 từ nữa, tổng cộng 11.000 từ. Mỗi cấp bao gồm từ vựng của các cấp dưới.
HSK 7–9 có phải là một kỳ thi không?
Đúng. HSK 7–9 dùng chung một đề thi cao cấp, và kết quả sẽ xếp bạn vào cấp 7, 8 hoặc 9.
Danh sách của RealHSK có theo HSK 3.0 không?
Có. Danh sách từ vựng và khóa ngữ pháp của chúng tôi được xây dựng từ đề cương HSK 3.0 chính thức, và mỗi bài đọc được viết cho một cấp mới.
Nguồn
Các con số trên trang này lấy từ đề cương HSK chính thức (HSK考试大纲) do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung – Ngoại (中外语言交流合作中心) công bố vào tháng 11 năm 2025 (406 trang): danh sách từ, chữ Hán và ngữ pháp trong đó. Số liệu HSK cũ là quy mô danh sách từ HSK 2.0. RealHSK là nền tảng độc lập, không liên quan đến đơn vị tổ chức thi HSK. Nguồn tư liệu của chúng tôi