Pinyin

HSK 1Đời sống hằng ngày
我的周末Cuối tuần của tôi
周末
週末
zhōumòHán Việt chu mạt
cuối tuần
danh từ我的周末很好。
星期六
xīngqīliùHán Việt tinh kỳ lục
thứ Bảy
星期六上午,我去朋友家。
朋友
péngyouHán Việt bằng hữu
bạn, bạn bè
danh từ星期六上午,我去朋友家。
商店
shāngdiànHán Việt thương điếm
cửa hàng
danh từ我说:“我们去商店吧。”
上午
shàngwǔHán Việt thượng ngọ
buổi sáng
danh từ星期六上午,我去朋友家。
下午
xiàwǔHán Việt hạ ngọ
buổi chiều
danh từ下午我们去了商店。
好
hǎoHán Việt hảo
tốt
tính từ, phó từ, động từ我的周末很好。
家
jiāHán Việt gia
nhà
danh từ, lượng từ, hậu tố星期六上午,我去朋友家。
去
qùHán Việt khứ
đi
động từ星期六上午,我去朋友家。
说
說
shuōHán Việt thuyết
nói; nói chuyện
động từ朋友说:“你想去哪儿?”
去 + Place
The verb 去 means "to go to". A place noun comes directly after it.
我去朋友家。
Time phrase, Subject + Verb + Object
A time phrase can come at the beginning of the sentence, before the subject and verb.
星期六上午,我去朋友家。
0 / 10
- 1MEANING
周末zhōumò
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“thứ Bảy”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
朋友péngyou
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“cửa hàng”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
上午shàngwǔ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“buổi chiều”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
好hǎo
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“nhà”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
去qù
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“nói”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.