
HSK 4Văn hóa và truyền thống
饺子该怎么吃Nên ăn sủi cảo như thế nào
省事
shěngshìHán Việt tỉnh sự
đỡ phiền, đỡ việc; cho đơn giản
động từ她说这样省事,他们家每次一起包,做完还得收拾半天。
不过
不過
búguòHán Việt bất quá
chỉ
liên từ, phó từ我说也吃饺子,不过一般是过年前就包好,忙的时候拿出来做。
厨房
廚房
chúfángHán Việt trù phòng
nhà bếp
danh từ他妈妈没回答,叫他去厨房看看还有多少。
收拾
shōushiHán Việt thu thập
sắp xếp, dọn dẹp
động từ她说这样省事,他们家每次一起包,做完还得收拾半天。
汤碗
湯碗
tāngwǎnHán Việt thang oản
bát canh; tô súp
他爸爸却说不放汤才好吃,说着把汤碗往儿子那边推。
光
guāngHán Việt quang
ánh sáng; tia sáng
danh từ, tính từ, động từ, phó từ他妈妈笑着说:“快吃吧,别光说话。”
破
pòHán Việt phá
vỡ, rách, tách ra
động từ, tính từ我包的饺子有大有小,她让我别放太多肉,说放多了容易破。
汤
湯
tāngHán Việt thang
canh; súp
danh từ吃饭时,朋友拿来一碗汤,把饺子放了进去。
推
tuīHán Việt suy
đẩy
động từ他爸爸却说不放汤才好吃,说着把汤碗往儿子那边推。
半天
bàntiānHán Việt bán thiên
nửa ngày
số từ, lượng từ她说这样省事,他们家每次一起包,做完还得收拾半天。
正在 + 动词
Shows that an action is happening right now.
他妈妈正在包饺子
把 + 宾语 + 动词 + 进去
The 把 construction focuses on what happens to the object; 放进去 means put it in.
把饺子放了进去
- 1MEANING
省事shěngshì
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“chỉ”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
厨房chúfáng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“sắp xếp, dọn dẹp”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
汤碗tāngwǎn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“ánh sáng”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
破pò
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“canh”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
推tuī
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“nửa ngày”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 4RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.