
HSK 6Khoa học và công nghệ
那份过于整齐的报告Bản báo cáo quá gọn gàng ấy
拿不准
nábùzhǔnHán Việt nã bất chuẩn
không chắc; chưa dám chắc; không quyết định được; lưỡng lự
整理到最后,我发现自己也有一处拿不准:一个人说“最好再有个入口”,到底是想要新功能,还是想让现有功能容易找到?
编号
編號
biānhàoHán Việt biên hiệu
đánh số
động từ, danh từ我删掉那句话,在报告里把两种问题分别写清楚,并在每个例子后面写出原来的记录编号。
访谈
訪談
fǎngtánHán Việt phỏng đàm
thăm hỏi và trao đổi
động từ主管让我把二十份用户访谈记录整理成报告,周四开会时用。
主管
zhǔguǎnHán Việt chủ quản
phụ trách
động từ, danh từ主管让我把二十份用户访谈记录整理成报告,周四开会时用。
大多数
大多數
dàduōshùHán Việt đại đa số
đại đa số
写到“大多数用户希望增加功能”时,我停了一下。
小标题
小標題
xiǎo biāotíHán Việt tiểu tiêu đề
tiêu đề phụ
不到一分钟,屏幕上就出现了几个小标题。
报告
報告
bàogàoHán Việt báo cáo
thông báo, báo cho biết
động từ, danh từ主管让我把二十份用户访谈记录整理成报告,周四开会时用。
抱怨
bàoyuànHán Việt bão oán
phàn nàn, than phiền
động từ我把二十份记录重新看了一遍:六个人明确提出想要新功能,八个人主要在抱怨已有功能不好找。
标题
標題
biāotíHán Việt tiêu đề
tiêu đề; tựa đề
danh từ报告里的标题分得很清楚,真要决定先改哪里,还得继续往下看。
操作
cāozuòHán Việt thao tác
làm việc
động từ开会时,产品负责人看了那八个人的记录,问他们是不是都在找同一个操作。
把…整理成…
A disposal construction meaning to take something and organize or turn it into a certain result.
主管让我把二十份用户访谈记录整理成报告
到底是…还是…
Used to ask which of two possibilities is actually true.
到底是想要新功能,还是想让现有功能容易找到?
- 1MEANING
拿不准nábùzhǔn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“đánh số”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
访谈fǎngtán
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“phụ trách”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
大多数dàduōshù
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“tiêu đề phụ”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
报告bàogào
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“phàn nàn, than phiền”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
标题biāotí
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“làm việc”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 6RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.



Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.