
HSK 6Xã hội đương đại
谁来决定一条街的样子Ai quyết định diện mạo của một con phố
来回
來回
láihuíHán Việt lai hồi
đi khứ hồi
động từ, danh từ, phó từ送来的菜装满了几十个箱子,光靠两个人来回搬,早上别的事就不用干了。
店铺
店鋪
diànpùHán Việt điếm phố
cửa hàng
danh từ图上的店铺整齐漂亮,路边有树,也有可以坐下休息的地方。
改造
gǎizàoHán Việt cải tạo
cải tạo, biến đổi
động từ社区准备改造一条老街,把效果图贴在了活动室。
货车
貨車
huòchēHán Việt hoá xa
xe tải
danh từ有人建议规定送货时间,只让货车在早上进来。
原料
yuánliàoHán Việt nguyên liệu
nguyên liệu
danh từ做餐饮的人接着说,他们有些原料要到中午才能送来,早上那段时间不够用。
照明
zhàomíngHán Việt chiếu minh
thắp sáng
động từ有位居民觉得应该先问清楚这些事再开会,也有人说,可以先把照明不好的地方改了。
餐饮
餐飲
cānyǐnHán Việt xan ẩm
ăn uống và đồ uống
danh từ做餐饮的人接着说,他们有些原料要到中午才能送来,早上那段时间不够用。
吵醒
chǎoxǐngHán Việt sảo tỉnh
đánh thức (bằng tiếng ồn), làm thức giấc
一位住在楼上的老人说,现在每天五点多就被搬东西的声音吵醒,再早可受不了。
居民
jūmínHán Việt cư dân
cư dân; người dân
danh từ有位居民觉得应该先问清楚这些事再开会,也有人说,可以先把照明不好的地方改了。
设计
設計
shèjìHán Việt thiết kế
thiết kế; lập kế hoạch
động từ, danh từ负责设计的人问各家店一般几点收货,现场却没有几个人说得准。
把 + object + verb + complement
This structure moves the object before the verb to show how someone handles or affects it.
社区准备改造一条老街,把效果图贴在了活动室。
先…再…
This means to do the first action before doing the second action.
有位居民觉得应该先问清楚这些事再开会
- 1MEANING
来回láihuí
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“cửa hàng”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
改造gǎizào
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“xe tải”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
原料yuánliào
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“thắp sáng”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
餐饮cānyǐn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“đánh thức (bằng tiếng ồn), làm thức giấc”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
居民jūmín
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“thiết kế”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 6RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.



Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.