Pinyin

HSK 1Công việc
爸爸开出租车Bố lái xe taxi
出租车
出租車
chūzūchēHán Việt xuất tô xa
taxi
danh từ我爸爸开出租车。
星期天
xīngqītiānHán Việt tinh kỳ thiên
Chủ nhật
danh từ星期天,爸爸不工作。
一家人
yì jiārénHán Việt nhất gia nhân
cả nhà
我们一家人去饭店吃饭。
爸爸
bàbaHán Việt ba ba
bố; ba; cha
danh từ我爸爸开出租车。
白天
báitiānHán Việt bạch thiên
ban ngày
danh từ他晚上工作,白天睡觉。
吃饭
吃飯
chīfànHán Việt cật phạn
ăn cơm
我们一家人去饭店吃饭。
饭店
飯店
fàndiànHán Việt phạn điếm
nhà hàng
danh từ我们一家人去饭店吃饭。
工作
gōngzuòHán Việt công tác
làm việc
động từ, danh từ他晚上工作,白天睡觉。
回家
huíjiāHán Việt hồi gia
về nhà
我去上学的时候,他回家。
今天
jīntiānHán Việt kim thiên
hôm nay
danh từ吃了饭,爸爸说:“今天我不开车,我们坐出租车回家吧。”
…的时候
Means 'when...' or 'while...'; it marks the time when something happens.
我去上学的时候,他回家。
…吧
Used at the end of a sentence to make a suggestion, like 'let's...'.
我们坐出租车回家吧。
0 / 10
- 1MEANING
出租车chūzūchē
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“Chủ nhật”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
一家人yì jiārén
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“bố”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
白天báitiān
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“ăn cơm”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
饭店fàndiàn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“làm việc”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
回家huíjiā
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“hôm nay”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.