Pinyin

HSK 1Thông tin cơ bản
红色和蓝色Màu đỏ và màu xanh
蓝色
藍色
lánsèHán Việt lam sắc
màu xanh lam, màu xanh dương
我喜欢红色和蓝色。
红色
紅色
hóngsèHán Việt hồng sắc
màu đỏ
danh từ我喜欢红色和蓝色。
杯子
bēiziHán Việt bôi tử
cốc; tách
danh từ我的杯子是红色的,我的书是蓝色的。
漂亮
piàoliangHán Việt phiếu lượng
đẹp, xinh đẹp
tính từ红色很漂亮,蓝色也很漂亮。
苹果
蘋果
píngguǒHán Việt bình quả
táo, quả táo
danh từ我买红色的苹果,也买蓝色的衣服。
喜欢
喜歡
xǐhuanHán Việt hỷ hoan
thích; ưa thích
động từ我喜欢红色和蓝色。
衣服
yīfuHán Việt y phục
quần áo
danh từ我买红色的苹果,也买蓝色的衣服。
爱
愛
àiHán Việt ái
yêu; thích; mến
động từ红色和蓝色,我都爱。
买
買
mǎiHán Việt mãi
mua
động từ我买红色的苹果,也买蓝色的衣服。
是
shìHán Việt thị
là (chỉ đi với danh từ)
động từ我的杯子是红色的,我的书是蓝色的。
N + 和 + N
和 means 'and' and connects nouns to list two or more items.
我喜欢红色和蓝色。
也 + Adj./V.
也 means 'also' and shows that the second statement is included in the same way.
蓝色也很漂亮。
0 / 10
- 1MEANING
蓝色lánsè
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“màu đỏ”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
杯子bēizi
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“đẹp, xinh đẹp”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
苹果píngguǒ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“thích”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
衣服yīfu
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“yêu”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
买mǎi
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“là”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.