Pinyin

HSK 1Giáo dục
我学汉语Tôi học tiếng Trung
帮助
幫助
bāngzhùHán Việt bang trợ
giúp đỡ; hỗ trợ
động từ我有问题,老师帮助我。
一点儿
一點兒
yìdiǎnrHán Việt nhất điểm nhi
một chút
số từ, lượng từ现在我会说一点儿汉语了。
高兴
高興
gāoxìngHán Việt cao hứng
vui, vui vẻ
tính từ我真高兴。
汉语
漢語
HànyǔHán Việt hán ngữ
tiếng Hán, tiếng Trung
danh từ现在我学习汉语。
老师
老師
lǎoshīHán Việt lão sư
giáo viên, thầy giáo, cô giáo
danh từ我的老师很好。
说话
說話
shuōhuàHán Việt thuyết thoại
nói
động từ老师说话,我听。
问题
問題
wèntíHán Việt vấn đề
câu hỏi
danh từ我有问题,老师帮助我。
现在
現在
xiànzàiHán Việt hiện tại
bây giờ
danh từ现在我学习汉语。
学习
學習
xuéxíHán Việt học tập
học
động từ现在我学习汉语。
好
hǎoHán Việt hảo
tốt
tính từ, phó từ, động từ我的老师很好。
Subj. + 会 + Verb + 一点儿 + Noun + 了
Used to say someone has learned to do something a little, with 了 marking a change or new ability.
我会说一点儿汉语了。
Subj. + 真 + Adj
真 before an adjective adds emphasis, like 'really' or 'so' in exclamations.
我真高兴。
0 / 10
- 1MEANING
帮助bāngzhù
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“một chút”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
高兴gāoxìng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“tiếng Hán, tiếng Trung”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
老师lǎoshī
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“nói”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
问题wèntí
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“bây giờ”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
学习xuéxí
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“tốt”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.