Pinyin

HSK 1Thông tin cơ bản
他的电话Số điện thoại của cậu ấy
打电话
打電話
dǎ diànhuàHán Việt đả điện thoại
gọi điện thoại
thành ngữ晚上,我给他打电话。
第二天
dì’èrtiānHán Việt đệ nhị thiên
hôm sau; ngày hôm sau
第二天,我问王小明。
对不起
對不起
duìbuqǐHán Việt đối bất khởi
có lỗi với (ai); làm (ai) thất vọng
động từ他看了看我的书,说:“对不起,这个是七,不是一。”
中国人
中國人
Zhōngguó rénHán Việt trung quốc nhân
người Trung Quốc
新同学叫王小明,他是中国人。
不是
búshìHán Việt bất thị
không
他看了看我的书,说:“对不起,这个是七,不是一。”
电话
電話
diànhuàHán Việt điện thoại
điện thoại
danh từ我问他:“你的电话是多少?”
多少
duōshaoHán Việt đa thiểu
bao nhiêu?
đại từ我问他:“你的电话是多少?”
同学
同學
tóngxuéHán Việt đồng học
bạn học
danh từ新同学叫王小明,他是中国人。
晚上
wǎnshangHán Việt vãn thượng
buổi tối
danh từ晚上,我给他打电话。
这里
這裡
zhèlǐHán Việt giá lý
ở đây
đại từ她说:“这里没有王小明。”
Tên riêng
给 + person + 打电话
Used to say that you call someone.
晚上,我给他打电话。
在 + place + 上
Shows the surface or place where something is written or put.
他在我的书上写了电话。
0 / 10
- 1MEANING
打电话dǎ diànhuà
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“hôm sau”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
对不起duìbuqǐ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“người Trung Quốc”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
不是búshì
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“điện thoại”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
多少duōshao
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“bạn học”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
晚上wǎnshang
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“ở đây”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.