Pinyin

HSK 1Đời sống hằng ngày
回家Về nhà
后面
後面
hòumiànHán Việt hậu diện
phía sau; đằng sau; phần cuối
danh từ我家在学校后面。
出租车
出租車
chūzūchēHán Việt xuất tô xa
taxi
danh từ我坐出租车回家。
爸爸
bàbaHán Việt ba ba
bố; ba; cha
danh từ爸爸和妈妈在家。
高兴
高興
gāoxìngHán Việt cao hứng
vui, vui vẻ
tính từ我很高兴。
回家
huíjiāHán Việt hồi gia
về nhà
今天下午,我回家。
今天
jīntiānHán Việt kim thiên
hôm nay
danh từ今天下午,我回家。
妈妈
媽媽
māmaHán Việt má má
mẹ
danh từ爸爸和妈妈在家。
米饭
米飯
mǐfànHán Việt mễ phạn
cơm (đã nấu)
danh từ我们吃米饭和菜。
下午
xiàwǔHán Việt hạ ngọ
buổi chiều
danh từ今天下午,我回家。
学校
學校
xuéxiàoHán Việt học hiệu
trường học
danh từ我家在学校后面。
Place1 + 在 + Place2 + 后面
Expresses that one place is located behind another place.
我家在学校后面。
Subject + 坐 + vehicle + 回家
Indicates going home by a particular form of transportation.
我坐出租车回家。
0 / 10
- 1MEANING
后面hòumiàn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“taxi”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
爸爸bàba
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“vui, vui vẻ”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
回家huíjiā
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“hôm nay”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
妈妈māma
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“cơm”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
下午xiàwǔ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“trường học”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.