
HSK 4Công việc
两点能来拿吗Hai giờ đến lấy được không?
安排
ānpáiHán Việt an bài
sắp xếp
động từ我看了看今天的安排,说应该可以。
复杂
複雜
fùzáHán Việt phức tạp
phức tạp
tính từ中午,同事发现问题比我们想的复杂,两点肯定修不好。
肯定
kěndìngHán Việt khẳng định
chắc chắn, khẳng định
động từ, tính từ, phó từ中午,同事发现问题比我们想的复杂,两点肯定修不好。
联系
聯繫
liánxìHán Việt liên hệ
liên lạc với
động từ我说可以,有消息马上联系他。
说明
說明
shuōmíngHán Việt thuyết minh
giải thích
động từ, danh từ这次我没马上回答,先叫同事过来,让他说明还要检查哪些地方。
消息
xiāoxiHán Việt tiêu tức
tin tức
danh từ我说可以,有消息马上联系他。
修理
xiūlǐHán Việt tu lý
sửa chữa
động từ我在一家修理电脑的小店工作。
留
liúHán Việt lưu
để lại (lời nhắn, v.v.)
động từ他站着看了一会儿,出去打了个电话,回来问能不能把电脑留到第二天。
修
xiūHán Việt tu
trang trí, trang hoàng
động từ中午,同事发现问题比我们想的复杂,两点肯定修不好。
怎么办
怎麼辦
zěnme bànHán Việt chẩm ma biện
làm sao đây; phải làm thế nào
thành ngữ他问:“那我下午的工作怎么办?我三点要开会。”
能不能 + 动词
Used to ask whether it is possible to do something.
回来问能不能把电脑留到第二天。
把 + 宾语 + 动词
The 把 construction moves the object before the verb to focus on how something is handled or affected.
我就把手机放下了。
- 1MEANING
安排ānpái
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“phức tạp”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
肯定kěndìng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“liên lạc với”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
说明shuōmíng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“tin tức”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
修理xiūlǐ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“để lại”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
修xiū
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“làm sao đây”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 4RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.