Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 7–9

5.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 11.000 từ tính dồn · đang hiện 5401–5450 trên 5.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 7–9 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 主权

    主權

    zhǔquánHán Việt chủ quyền

    chủ quyền

    danh từ
  • 主人公

    zhǔréngōngHán Việt chủ nhân công

    nhân vật chính (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật trung tâm

    danh từ
  • 主体

    主體

    zhǔtǐHán Việt chủ thể

    phần chính, chủ thể

    danh từ
  • 主题曲

    主題曲

    zhǔtíqǔHán Việt chủ đề khúc

    nhạc chủ đề, bài hát chủ đề

    danh từ
  • 嘱托

    囑託

    zhǔtuōHán Việt chúc thác

    ủy thác, nhờ cậy

    động từ
  • 主页

    主頁

    zhǔyèHán Việt chủ hiệt

    trang chủ

    danh từ
  • 主义

    主義

    zhǔyìHán Việt chủ nghĩa

    chủ nghĩa

    danh từ
  • 主宰

    zhǔzǎiHán Việt chủ tể

    chi phối, thống trị

    động từ, danh từ
  • 注

    zhùHán Việt chú

    rót vào; bơm vào

    động từ, danh từ
  • 驻

    駐

    zhùHán Việt trú

    dừng lại; đóng quân

    động từ
  • 筑

    zhùHán Việt trúc

    đàn trúc (đàn năm dây)

    động từ
  • 贮藏

    貯藏

    zhùcángHán Việt trữ tàng

    cất trữ, tích trữ

    động từ
  • 著称

    著稱

    zhùchēngHán Việt trứ xưng

    nổi tiếng là, được biết đến là

    động từ
  • 住处

    住處

    zhùchùHán Việt trú xứ

    nơi ở, chỗ ở

    danh từ
  • 注定

    註定

    zhùdìngHán Việt chú định

    định sẵn; số phận đã định

    động từ
  • 住户

    住戶

    zhùhùHán Việt trú hộ

    hộ gia đình, cư dân

    danh từ
  • 助力

    zhùlìHán Việt trợ lực

    hỗ trợ; giúp sức

    động từ, danh từ
  • 注射

    zhùshèHán Việt chú xạ

    tiêm, chích

    động từ
  • 注视

    注視

    zhùshìHán Việt chú thị

    nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm

    động từ
  • 注释

    注釋

    zhùshìHán Việt chú thích

    chú thích, ghi chú

    động từ, danh từ
  • 助威

    zhùwēiHán Việt trợ uy

    cổ vũ, tiếp sức

    động từ
  • 注销

    註銷

    zhùxiāoHán Việt chú tiêu

    hủy bỏ, xóa (đăng ký, tài khoản)

    động từ
  • 蛀牙

    zhùyáHán Việt chú nha

    sâu răng

    danh từ
  • 铸造

    鑄造

    zhùzàoHán Việt chú tạo

    đúc (rót kim loại vào khuôn)

    động từ
  • 驻扎

    駐紮

    zhùzhāHán Việt trú trát

    đóng quân

    động từ
  • 柱子

    zhùziHán Việt trụ tử

    cột, trụ

    danh từ
  • 驻足

    駐足

    zhùzúHán Việt trú túc

    dừng chân

    động từ
  • 爪子

    zhuǎziHán Việt trảo tử

    móng vuốt (của động vật)

    danh từ
  • 拽

    zhuàiHán Việt duệ

    kéo, lôi

    động từ
  • 专长

    專長

    zhuānchángHán Việt chuyên trường

    sở trường, chuyên môn

    danh từ
  • 专程

    專程

    zhuānchéngHán Việt chuyên trình

    đặc biệt, cất công

    phó từ
  • 专柜

    專櫃

    zhuānguìHán Việt chuyên quỹ

    quầy chuyên bán một loại sản phẩm (ví dụ: rượu)

    danh từ
  • 专辑

    專輯

    zhuānjíHán Việt chuyên tập

    album

    danh từ
  • 专栏

    專欄

    zhuānlánHán Việt chuyên lan

    chuyên mục

    danh từ
  • 专卖

    專賣

    zhuānmàiHán Việt chuyên mại

    độc quyền bán

    động từ
  • 专人

    專人

    zhuānrénHán Việt chuyên nhân

    người chuyên trách, chuyên gia

    danh từ
  • 专项

    專項

    zhuānxiàngHán Việt chuyên hạng

    chuyên đề, đặc biệt

    danh từ
  • 专职

    專職

    zhuānzhíHán Việt chuyên chức

    nhiệm vụ chuyên trách, chuyên trách

    danh từ
  • 专制

    專制

    zhuānzhìHán Việt chuyên chế

    chế độ chuyên chế

    động từ, tính từ
  • 专著

    專著

    zhuānzhùHán Việt chuyên trứ

    chuyên khảo

    danh từ
  • 转播

    轉播

    zhuǎnbōHán Việt chuyển bá

    tiếp sóng, truyền hình tiếp sóng

    động từ
  • 转达

    轉達

    zhuǎndáHán Việt chuyển đạt

    chuyển lời, truyền đạt

    động từ
  • 转化

    轉化

    zhuǎnhuàHán Việt chuyển hoá

    chuyển hóa; biến đổi

    động từ
  • 转机

    轉機

    zhuǎnjīHán Việt chuyển cơ

    chuyển biến tốt, có chuyển biến tích cực

    danh từ
  • 转型

    轉型

    zhuǎnxíngHán Việt chuyển hình

    chuyển đổi mô hình; chuyển mình; chuyển đổi

    động từ
  • 转眼

    轉眼

    zhuǎnyǎnHán Việt chuyển nhãn

    thoáng cái, chớp mắt

    động từ
  • 转载

    轉載

    zhuǎnzǎiHán Việt chuyển tải

    chuyển hàng (lô hàng)

    động từ
  • 转折

    轉折

    zhuǎnzhéHán Việt chuyển chiết

    bước ngoặt (của diễn biến sự việc)

    động từ
  • 转折点

    轉折點

    zhuǎnzhédiǎnHán Việt chuyển chiết điểm

    điểm ngoặt, bước ngoặt

    danh từ
  • 传

    傳

    zhuànHán Việt truyện

    tiểu sử; truyện ký

    danh từ