Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 7–9
5.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 11.000 từ tính dồn · đang hiện 1101–1150 trên 5.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 7–9 và những thay đổi của HSK 3.0.
房地产
房地產
fángdìchǎnHán Việt phòng địa sản
bất động sản
danh từ防范
防範
fángfànHán Việt phòng phạm
đề phòng, cảnh giác
động từ防护
防護
fánghùHán Việt phòng hộ
bảo hộ, phòng hộ
động từ防火墙
防火牆
fánghuǒqiángHán Việt phòng hoả tường
tường lửa
danh từ防守
fángshǒuHán Việt phòng thủ
phòng thủ
động từ防卫
防衛
fángwèiHán Việt phòng vệ
phòng vệ, bảo vệ
động từ防汛
fángxùnHán Việt phòng tấn
phòng chống lũ
động từ防疫
fángyìHán Việt phòng dịch
phòng dịch
động từ防御
防禦
fángyùHán Việt phòng ngự
phòng ngự
động từ仿
fǎngHán Việt phỏng
bắt chước; mô phỏng
động từ仿真
fǎngzhēnHán Việt phỏng chân
mô phỏng
động từ, tính từ仿制
仿製
fǎngzhìHán Việt phỏng chế
sao chép; phỏng chế
động từ纺织
紡織
fǎngzhīHán Việt phưởng chức
dệt, kéo sợi và dệt vải
động từ放过
放過
fàngguòHán Việt phóng quá
tha; bỏ qua
động từ放宽
放寬
fàngkuānHán Việt phóng khoan
nới lỏng (quy định)
động từ放射
fàngshèHán Việt phóng xạ
bức xạ, tỏa ra
động từ放水
fàngshuǐHán Việt phóng thuỷ
xả nước; mở nước
động từ放肆
fàngsìHán Việt phóng tứ
láo xược; ngang ngược; càn rỡ
tính từ放映
fàngyìngHán Việt phóng ánh
chiếu (phim)
động từ放置
fàngzhìHán Việt phóng trí
đặt; để
động từ放纵
放縱
fàngzòngHán Việt phóng túng
buông thả; nuông chiều
động từ, tính từ非
fēiHán Việt phi
không phải; không
động từ, phó từ, tiền tố飞船
飛船
fēichuánHán Việt phi thuyền
tàu vũ trụ
danh từ非但
fēidànHán Việt phi đãn
không những
liên từ非得
fēiděiHán Việt phi đắc
nhất định phải (theo sau là cụm động từ, có thể kèm 不可, 不行, v.v.)
phó từ飞碟
飛碟
fēidiéHán Việt phi điệp
đĩa bay
danh từ非法
fēifǎHán Việt phi pháp
bất hợp pháp
tính từ非凡
fēifánHán Việt phi phàm
phi thường, khác thường
tính từ飞禽走兽
飛禽走獸
fēiqín-zǒushòuHán Việt phi cầm tẩu thú
chim muông và thú vật; cầm thú
thành ngữ绯闻
緋聞
fēiwénHán Việt phi văn
scandal tình ái
danh từ飞翔
飛翔
fēixiángHán Việt phi tường
bay lượn
động từ飞跃
飛躍
fēiyuèHán Việt phi dược
bước nhảy vọt; nhảy vọt
động từ肥料
féiliàoHán Việt phì liệu
phân bón
danh từ肥皂
féizàoHán Việt phì tạo
xà phòng
danh từ诽谤
誹謗
fěibàngHán Việt phỉ báng
phỉ báng, vu khống
động từ废
廢
fèiHán Việt phế
bãi bỏ; huỷ bỏ
động từ, tính từ废除
廢除
fèichúHán Việt phế trừ
bãi bỏ; xoá bỏ
động từ沸沸扬扬
沸沸揚揚
fèifèiyángyángHán Việt phí phí dương dương
sôi sùng sục, xôn xao
thành ngữ废话
廢話
fèihuàHán Việt phế thoại
lời vô nghĩa; nói nhảm; lời thừa
danh từ, động từ费劲
費勁
fèijìnHán Việt phí kình
tốn sức, mất công
động từ费力
費力
fèilìHán Việt phí lực
tốn sức, vất vả
động từ废品
廢品
fèipǐnHán Việt phế phẩm
phế phẩm
danh từ废弃
廢棄
fèiqìHán Việt phế khí
vứt bỏ; bỏ đi
động từ废寝忘食
廢寢忘食
fèiqǐn-wàngshíHán Việt phế tẩm vong thực
quên ăn bỏ ngủ; miệt mài với công việc
thành ngữ沸腾
沸騰
fèiténgHán Việt phí đằng
sôi sục, bùng lên
động từ废物
廢物
fèiwùHán Việt phế vật
phế liệu; đồ bỏ đi
danh từ废墟
廢墟
fèixūHán Việt phế khư
tàn tích; đống đổ nát
danh từ分辨
分成
fēnchéngHán Việt phân thành
chia thành
động từ分寸
fēncunHán Việt phân thốn
chừng mực, sự đúng mực
danh từ