Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 7–9

5.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 11.000 từ tính dồn · đang hiện 4601–4650 trên 5.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 7–9 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 凶

    兇

    xiōngHán Việt hung

    dữ dội, hung dữ, khủng khiếp

    tính từ
  • 凶残

    兇殘

    xiōngcánHán Việt hung tàn

    tàn bạo, hung tàn

    tính từ
  • 凶恶

    兇惡

    xiōng’èHán Việt hung ác

    hung ác, dữ tợn

    tính từ
  • 凶狠

    xiōnghěnHán Việt hung ngận

    hung tợn, tàn nhẫn

    tính từ
  • 胸怀

    胸懷

    xiōnghuáiHán Việt hung hoài

    lòng dạ, tấm lòng (nơi chứa cảm xúc)

    động từ, danh từ
  • 凶猛

    兇猛

    xiōngměngHán Việt hung mãnh

    dữ dội, hung dữ

    tính từ
  • 凶手

    兇手

    xiōngshǒuHán Việt hung thủ

    kẻ giết người, hung thủ

    danh từ
  • 胸膛

    xiōngtángHán Việt hung thang

    lồng ngực

    danh từ
  • 汹涌

    洶湧

    xiōngyǒngHán Việt hung dũng

    cuồn cuộn; dâng trào dữ dội (sóng biển, sông, hồ...)

    động từ
  • 胸有成竹

    xiōngyǒuchéngzhúHán Việt hung hữu thành trúc

    trong lòng đã có kế hoạch chu đáo

    thành ngữ
  • 雄厚

    xiónghòuHán Việt hùng hậu

    dồi dào, hùng hậu, vững mạnh

    tính từ
  • 雄伟

    雄偉

    xióngwěiHán Việt hùng vĩ

    hùng vĩ, đồ sộ

    tính từ
  • 雄性

    xióngxìngHán Việt hùng tính

    giống đực, nam tính

    danh từ
  • 修补

    修補

    xiūbǔHán Việt tu bổ

    vá, sửa chữa

    động từ
  • 修长

    修長

    xiūchángHán Việt tu trường

    thon dài

    tính từ
  • 羞耻

    羞恥

    xiūchǐHán Việt tu sỉ

    sự xấu hổ, nỗi nhục

    tính từ
  • 休克

    xiūkèHán Việt hưu khắc

    (y học) sốc; bị sốc

    danh từ, động từ
  • 羞愧

    xiūkuìHán Việt tu quý

    xấu hổ, hổ thẹn

    tính từ
  • 休眠

    xiūmiánHán Việt hưu miên

    ngủ đông; ở trạng thái ngủ (sinh học)

    động từ
  • 休想

    xiūxiǎngHán Việt hưu tưởng

    đừng hòng; đừng mơ

    động từ
  • 休养

    休養

    xiūyǎngHán Việt hưu dưỡng

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; tịnh dưỡng

    động từ
  • 修养

    修養

    xiūyǎngHán Việt tu dưỡng

    tu dưỡng, trình độ văn hóa đạo đức

    danh từ
  • 修正

    xiūzhèngHán Việt tu chính

    điều chỉnh, sửa đổi

    động từ
  • 绣

    繡

    xiùHán Việt tú

    thêu; đồ thêu

    động từ
  • 锈

    鏽

    xiùHán Việt tú

    gỉ, rỉ sét

    danh từ, động từ
  • 嗅

    xiùHán Việt khứu

    ngửi

    động từ
  • 嗅觉

    嗅覺

    xiùjuéHán Việt khứu giác

    khứu giác

    danh từ
  • 秀丽

    秀麗

    xiùlìHán Việt tú lệ

    xinh đẹp, thanh tú

    tính từ
  • 秀美

    xiùměiHán Việt tú mỹ

    thanh tú, duyên dáng

    tính từ
  • 袖手旁观

    袖手旁觀

    xiùshǒu-pángguānHán Việt tụ thủ bàng quan

    khoanh tay đứng nhìn; thờ ơ đứng ngoài

    thành ngữ
  • 袖珍

    xiùzhēnHán Việt tụ trân

    cỡ bỏ túi, nhỏ gọn

    tính từ
  • 须

    須

    xūHán Việt tu

    phải

    động từ
  • 虚

    虛

    xūHán Việt hư

    sự trống rỗng, hư không

    tính từ, phó từ
  • 虚构

    虛構

    xūgòuHán Việt hư cấu

    bịa đặt, hư cấu

    động từ
  • 虚幻

    虛幻

    xūhuànHán Việt hư huyễn

    hư ảo, viển vông

    tính từ
  • 虚假

    虛假

    xūjiǎHán Việt hư giả

    giả, giả dối

    tính từ
  • 虚拟

    虛擬

    xūnǐHán Việt hư nghĩ

    hư cấu, tưởng tượng; ảo

    động từ, tính từ
  • 虚荣

    虛榮

    xūróngHán Việt hư vinh

    hư vinh, sự khoe khoang

    danh từ, tính từ
  • 虚弱

    虛弱

    xūruòHán Việt hư nhược

    yếu, suy nhược

    tính từ
  • 虚伪

    虛偽

    xūwěiHán Việt hư nguỵ

    giả dối, đạo đức giả

    tính từ
  • 须知

    須知

    xūzhīHán Việt tu tri

    thông tin cần biết, lưu ý

    danh từ, động từ
  • 徐徐

    xúxúHán Việt từ từ

    chậm rãi, từ từ

    tính từ
  • 许

    許

    xǔHán Việt hứa

    cho phép

    động từ, phó từ
  • 许愿

    許願

    xǔyuànHán Việt hứa nguyện

    cầu nguyện; ước nguyện

    động từ
  • 序

    xùHán Việt tự

    thứ tự; trình tự

    danh từ
  • 续

    續

    xùHán Việt tục

    tiếp tục

    động từ
  • 絮叨

    xùdaoHán Việt nhứ đao

    lải nhải, nói dông dài

    tính từ, động từ
  • 续航

    續航

    xùhángHán Việt tục hàng

    (máy bay, tàu, xe, v.v.) chạy liên tục không cần tiếp nhiên liệu; tầm hoạt động

    động từ
  • 酗酒

    xùjiǔHán Việt hú tửu

    nghiện rượu, say xỉn

    động từ
  • 序列

    xùlièHán Việt tự liệt

    dãy; chuỗi; trình tự

    danh từ