Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 7–9

5.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 11.000 từ tính dồn · đang hiện 4651–4700 trên 5.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 7–9 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 畜牧

    xùmùHán Việt húc mục

    chăn nuôi

    danh từ
  • 序幕

    xùmùHán Việt tự mạc

    màn mở đầu; khúc dạo đầu

    danh từ
  • 旭日

    xùrìHán Việt húc nhật

    mặt trời mọc

    danh từ
  • 序言

    xùyánHán Việt tự ngôn

    lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu

    danh từ
  • 宣称

    宣稱

    xuānchēngHán Việt tuyên xưng

    khẳng định, tuyên bố

    động từ
  • 宣读

    宣讀

    xuāndúHán Việt tuyên đọc

    đọc to trước công chúng

    động từ
  • 宣告

    xuāngàoHán Việt tuyên cáo

    tuyên bố

    động từ
  • 喧哗

    喧嘩

    xuānhuáHán Việt huyên hoa

    ồn ào, om sòm

    tính từ, động từ
  • 喧闹

    喧鬧

    xuānnàoHán Việt huyên náo

    ồn ào, náo động

    tính từ, động từ
  • 宣誓

    xuānshìHán Việt tuyên thệ

    tuyên thệ (nhậm chức)

    động từ
  • 宣泄

    宣洩

    xuānxièHán Việt tuyên tiết

    tháo nước, thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)

    động từ
  • 宣言

    xuānyánHán Việt tuyên ngôn

    tuyên ngôn

    danh từ, động từ
  • 宣扬

    宣揚

    xuānyángHán Việt tuyên dương

    tuyên truyền, quảng bá, lan truyền rộng rãi

    động từ
  • 玄

    xuánHán Việt huyền

    màu đen

    tính từ
  • 悬

    懸

    xuánHán Việt huyền

    treo, móc

    động từ
  • 悬挂

    懸掛

    xuánguàHán Việt huyền quải

    treo, treo lơ lửng

    động từ
  • 玄机

    玄機

    xuánjīHán Việt huyền cơ

    huyền cơ (lý thuyết sâu xa trong Đạo giáo và Phật giáo)

    danh từ
  • 旋律

    xuánlǜHán Việt hoàn luật

    giai điệu

    danh từ
  • 悬念

    懸念

    xuánniànHán Việt huyền niệm

    hồi hộp, kịch tính (trong phim, kịch, v.v.)

    danh từ
  • 悬殊

    懸殊

    xuánshūHán Việt huyền thù

    chênh lệch lớn; khác biệt một trời một vực

    tính từ
  • 旋涡

    旋渦

    xuánwōHán Việt hoàn oa

    xoáy nước; vòng xoáy

    danh từ
  • 悬崖

    懸崖

    xuányáHán Việt huyền nhai

    vách đá, vực thẳm

    danh từ
  • 选举

    選舉

    xuǎnjǔHán Việt tuyển cử

    bầu cử

    động từ
  • 选民

    選民

    xuǎnmínHán Việt tuyển dân

    cử tri

    danh từ
  • 选项

    選項

    xuǎnxiàngHán Việt tuyển hạng

    lựa chọn; phương án; tùy chọn

    danh từ
  • 选用

    選用

    xuǎnyòngHán Việt tuyển dụng

    chọn dùng

    động từ
  • 炫耀

    xuànyàoHán Việt huyễn diệu

    khoe khoang; phô trương

    động từ
  • 削减

    削減

    xuējiǎnHán Việt tước giảm

    cắt giảm

    động từ
  • 削弱

    xuēruòHán Việt tước nhược

    làm suy yếu

    động từ
  • 靴子

    xuēziHán Việt ngoa tử

    ủng, bốt

    danh từ
  • 学识

    學識

    xuéshíHán Việt học thức

    học thức uyên bác

    danh từ
  • 学士

    學士

    xuéshìHán Việt học sĩ

    cử nhân

    danh từ
  • 学说

    學說

    xuéshuōHán Việt học thuyết

    học thuyết

    danh từ
  • 穴位

    xuéwèiHán Việt huyệt vị

    huyệt (châm cứu)

    danh từ
  • 学业

    學業

    xuéyèHán Việt học nghiệp

    việc học

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 学子

    學子

    xuézǐHán Việt học tử

    học trò; người đi học

    danh từ
  • 雪山

    xuěshānHán Việt tuyết sơn

    núi tuyết

    danh từ
  • 雪上加霜

    xuěshàng-jiāshuāngHán Việt tuyết thượng gia sương

    họa vô đơn chí, tồi tệ thêm

    thành ngữ
  • 血脉

    血脈

    xuèmàiHán Việt huyết mạch

    mạch máu; huyết thống

    danh từ
  • 血缘

    血緣

    xuèyuánHán Việt huyết duyên

    quan hệ huyết thống

    danh từ
  • 熏

    xūnHán Việt huân

    hun khói; xông khói

    động từ
  • 熏陶

    薰陶

    xūntáoHán Việt huân đào

    thấm nhuần; hun đúc

    động từ
  • 勋章

    勛章

    xūnzhāngHán Việt huân chương

    huân chương

    danh từ
  • 旬

    xúnHán Việt tuần

    tuần mười ngày, thượng/trung/hạ tuần

    lượng từ
  • 寻

    尋

    xúnHán Việt tầm

    tìm kiếm

    động từ
  • 寻常

    尋常

    xúnchángHán Việt tầm thường

    bình thường; thông thường; tầm thường

    tính từ
  • 巡回

    巡迴

    xúnhuíHán Việt tuần hồi

    đi vòng quanh, lưu động, đi lưu diễn

    động từ
  • 巡逻

    巡邏

    xúnluóHán Việt tuần la

    tuần tra (cảnh sát, quân đội, hải quân)

    động từ
  • 寻觅

    尋覓

    xúnmìHán Việt tầm mịch

    tìm kiếm

    động từ
  • 巡视

    巡視

    xúnshìHán Việt tuần thị

    đi tuần tra, thị sát

    động từ