Pinyin

HSK 1Đời sống hằng ngày
我的上午Buổi sáng của tôi
一点儿
一點兒
yìdiǎnrHán Việt nhất điểm nhi
một chút
số từ, lượng từ我喝一点儿水,吃一个苹果。
爸爸
bàbaHán Việt ba ba
bố; ba; cha
danh từ爸爸去工作。
工作
gōngzuòHán Việt công tác
làm việc
động từ, danh từ爸爸去工作。
汉语
漢語
HànyǔHán Việt hán ngữ
tiếng Hán, tiếng Trung
danh từ我去学校学习汉语。
妈妈
媽媽
māmaHán Việt má má
mẹ
danh từ上午七点,妈妈叫我。
苹果
蘋果
píngguǒHán Việt bình quả
táo, quả táo
danh từ我喝一点儿水,吃一个苹果。
上午
shàngwǔHán Việt thượng ngọ
buổi sáng
danh từ上午七点,妈妈叫我。
学习
學習
xuéxíHán Việt học tập
học
động từ我去学校学习汉语。
学校
學校
xuéxiàoHán Việt học hiệu
trường học
danh từ我去学校学习汉语。
吃
chīHán Việt cật
ăn; dùng
động từ我喝一点儿水,吃一个苹果。
时间词 + 主语 + 动词
A time word can appear at the beginning of a sentence to state when something happens.
上午七点,妈妈叫我。
去 + Place + Verb
This structure means going to a place to do something.
我去学校学习汉语。
0 / 10
- 1MEANING
一点儿yìdiǎnr
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“bố”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
工作gōngzuò
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“tiếng Hán, tiếng Trung”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
妈妈māma
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“táo, quả táo”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
上午shàngwǔ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“học”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
学校xuéxiào
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“ăn”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.