Pinyin

HSK 1Giáo dục
我的书Quyển sách của tôi
汉语
漢語
HànyǔHán Việt hán ngữ
tiếng Hán, tiếng Trung
danh từ我有一本汉语书。
爱
愛
àiHán Việt ái
yêu; thích; mến
động từ我爱我的书。
大
dàHán Việt đại
to, lớn
tính từ书里的字很大。
读
讀
dúHán Việt độc
đọc to; đọc thành tiếng
động từ我读这本书。
里
裡
lǐHán Việt lý
lớp lót
danh từ书里的字很大。
书
書
shūHán Việt thư
sách
danh từ我有一本汉语书。
小
xiǎoHán Việt tiểu
nhỏ
tính từ, tiền tố这本书很小。
有
yǒuHán Việt hữu
có; có (tồn tại)
động từ我有一本汉语书。
字
zìHán Việt tự
chữ cái
danh từ书里的字很大。
Subject + 有 + Object
Expresses having or possessing something, equivalent to 'have' in English.
我有一本汉语书。
Modifier + 的 + Noun
The particle 的 links a modifier or possessor to a noun. 我的书 means 'my book'.
我的书
0 / 9
- 1MEANING
汉语Hànyǔ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“yêu”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
大dà
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“đọc to”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
里lǐ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“sách”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
小xiǎo
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“có”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
字zì
Bấm vào nghĩa đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.