Pinyin

HSK 1Đời sống hằng ngày
我的一天Một ngày của tôi
电视
電視
diànshìHán Việt điện thị
tivi; truyền hình
danh từ现在我在家看电视。
高兴
高興
gāoxìngHán Việt cao hứng
vui, vui vẻ
tính từ我今天很高兴。
今天
jīntiānHán Việt kim thiên
hôm nay
danh từ今天上午我在家。
米饭
米飯
mǐfànHán Việt mễ phạn
cơm (đã nấu)
danh từ中午我吃米饭和水果。
商店
shāngdiànHán Việt thương điếm
cửa hàng
danh từ下午我去商店买书。
上午
shàngwǔHán Việt thượng ngọ
buổi sáng
danh từ今天上午我在家。
水果
shuǐguǒHán Việt thuỷ quả
trái cây; hoa quả
danh từ中午我吃米饭和水果。
下午
xiàwǔHán Việt hạ ngọ
buổi chiều
danh từ下午我去商店买书。
现在
現在
xiànzàiHán Việt hiện tại
bây giờ
danh từ现在我在家看电视。
在家
zàijiāHán Việt tại gia
ở nhà
今天上午我在家。
Time word + Subject + Verb Phrase
A time phrase at the start of a sentence sets when the action happens.
中午我吃米饭和水果。
Subject + 在 + Place + Verb Phrase
在 before a place shows where the action occurs.
我在家看电视。
0 / 10
- 1MEANING
电视diànshì
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“vui, vui vẻ”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
今天jīntiān
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“cơm”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
商店shāngdiàn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“buổi sáng”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
水果shuǐguǒ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“buổi chiều”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
现在xiànzài
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“ở nhà”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.