Pinyin

HSK 1Thông tin cơ bản
我的老师Cô giáo của tôi
中国人
中國人
Zhōngguó rénHán Việt trung quốc nhân
người Trung Quốc
我的老师是中国人。
汉语
漢語
HànyǔHán Việt hán ngữ
tiếng Hán, tiếng Trung
danh từ她是我们的汉语老师。
老师
老師
lǎoshīHán Việt lão sư
giáo viên, thầy giáo, cô giáo
danh từ我的老师是中国人。
上午
shàngwǔHán Việt thượng ngọ
buổi sáng
danh từ上午八点她来学校。
喜欢
喜歡
xǐhuanHán Việt hỷ hoan
thích; ưa thích
động từ她很好,我喜欢她。
学校
學校
xuéxiàoHán Việt học hiệu
trường học
danh từ上午八点她来学校。
点
點
diǎnHán Việt điểm
điểm
lượng từ, danh từ上午八点她来学校。
好
hǎoHán Việt hảo
tốt
tính từ, phó từ, động từ她很好,我喜欢她。
来
來
láiHán Việt lai
đến, tới
động từ上午八点她来学校。
是
shìHán Việt thị
là (chỉ đi với danh từ)
động từ我的老师是中国人。
Time expression + Subject + Verb + Object
In Chinese, time words can be placed before the subject to say when something happens.
上午八点她来学校。
听 + person + verb phrase
This structure means 'listen to someone do something'.
我们听她说汉语。
0 / 10
- 1MEANING
中国人Zhōngguó rén
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“tiếng Hán, tiếng Trung”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
老师lǎoshī
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“buổi sáng”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
喜欢xǐhuan
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“trường học”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
点diǎn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“tốt”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
来lái
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“là”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.