Pinyin

HSK 1Đời sống hằng ngày
坐公共汽车Đi xe buýt
公共汽车
公共汽車
gōnggòng qìchēHán Việt công cộng khí xa
xe buýt
今天,我坐公共汽车去公司。
快乐
快樂
kuàilèHán Việt khoái lạc
vui vẻ, vui sướng
tính từ我很快乐。
不客气
不客氣
bú kèqiHán Việt bất khách khí
không có gì, đừng khách sáo
thành ngữ他说:“不客气。”
公司
gōngsīHán Việt công tư
công ty
danh từ今天,我坐公共汽车去公司。
今天
jīntiānHán Việt kim thiên
hôm nay
danh từ今天,我坐公共汽车去公司。
先生
xiānshengHán Việt tiên sinh
thầy giáo
danh từ一个先生请我坐。
谢谢
謝謝
xièxieHán Việt tạ tạ
cảm ơn
động từ我说:“谢谢。”
多
duōHán Việt đa
nhiều
tính từ, động từ, đại từ, số từ, phó từ公共汽车上有很多人。
请
請
qǐngHán Việt thỉnh
nhờ; mời
động từ一个先生请我坐。
去
qùHán Việt khứ
đi
động từ今天,我坐公共汽车去公司。
Subj. + 坐 + [vehicle] + 去 + [place]
Expresses going to a place by a means of transportation.
我坐公共汽车去公司。
Subj. + 请 + Person + Verb
Expresses politely asking or inviting someone to do something.
一个先生请我坐。
0 / 10
- 1MEANING
公共汽车gōnggòng qìchē
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“vui vẻ, vui sướng”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
不客气bú kèqi
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“công ty”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
今天jīntiān
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“thầy giáo”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
谢谢xièxie
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“nhiều”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
请qǐng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“đi”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 1RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.