
HSK 4Giáo dục
答案一样,方法不同Đáp án giống nhau, cách làm khác nhau
分别
分別
fēnbiéHán Việt phân biệt
chia tay; xa nhau
động từ, phó từ, danh từ李老师请他们分别说说自己的方法。
计算
計算
jìsuànHán Việt kế toán
đếm
động từ小安站起来,把自己的计算过程讲了一遍。
答案
dá’ànHán Việt đáp án
đáp án; câu trả lời
danh từ小安和小文都很快写出了答案,而且两个人的答案一样。
而是
érshìHán Việt nhi thị
mà là
李老师没有说他的答案不对,而是把题里的一个数字改了。
过程
過程
guòchéngHán Việt quá trình
diễn biến, quá trình
danh từ小安站起来,把自己的计算过程讲了一遍。
就是
jiùshìHán Việt tựu thị
chính là; đúng là
trợ từ, phó từ, liên từ小文只说:“我记得昨天做过这道题,答案就是这个。”
数字
數字
shùzìHán Việt số tự
chữ số
danh từ李老师没有说他的答案不对,而是把题里的一个数字改了。
原来
原來
yuánláiHán Việt nguyên lai
ban đầu; trước đây
danh từ, tính từ, phó từ两个人坐下来,把原来的题重新做了一遍。
之间
之間
zhījiānHán Việt chi gian
(sau danh từ) giữa; trong số; trong lúc
danh từ做到最后,小文发现,自己以前只记住了答案,却没有注意数字之间的关系。
重新
chóngxīnHán Việt trùng tân
lại, một lần nữa; làm lại
phó từ两个人坐下来,把原来的题重新做了一遍。
把 + 宾语 + 动词 + 补语
Disposal construction: shows what happens to a specific object.
李老师把题里的一个数字改了。
没有…,而是…
Not A, but rather B; used to correct or contrast an action.
李老师没有说他的答案不对,而是把题里的一个数字改了。
- 1MEANING
分别fēnbié
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“đếm”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
答案dá’àn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“mà là”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
过程guòchéng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“chính là”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
数字shùzì
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“ban đầu”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
之间zhījiān
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“lại, một lần nữa”
Bấm vào từ đúng.
Premium
Kiểm tra đọc hiểu
3 câu hỏi về bài này, viết bằng tiếng Trung theo kiểu đề thi HSK. Sau mỗi câu trả lời, bạn sẽ thấy đáp án đúng và lý do.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 4RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Kiểm tra mức độ hiểu bài. Học từ mỗi câu trả lời.
- Bài kiểm tra đọc hiểu 3 câu cho bài này
- Giải thích từng đáp án
- Ôn từ vựng hằng ngày
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.