
HSK 5Văn hóa và truyền thống
两千多年还在用Hơn hai nghìn năm vẫn còn được dùng
古人
gǔrénHán Việt cổ nhân
người xưa
danh từ这不仅是古人的技术,也是古人的智慧。
官员
官員
guānyuánHán Việt quan viên
quan chức, viên chức
danh từ导游介绍说,修都江堰的人叫李冰,是当时这个地方的官员。
浇冷水
澆冷水
jiāolěngshuǐHán Việt kiêu lạnh thuỷ
dội nước lạnh
导游说,据说当时的人先用火把石头烧热,再往上浇冷水,石头就比较容易被打开了。
挡住
擋住
dǎngzhùHán Việt đảng trú
chắn, cản lại
李冰没有修高墙把水挡住,而是顺着水的规律,想办法把水分开。
工程
gōngchéngHán Việt công trình
kỹ thuật; công trình
danh từ出发以前,我对它的了解只有一句话:它是两千多年前的古代工程。
古代
gǔdàiHán Việt cổ đại
thời cổ đại; thời xưa
danh từ出发以前,我对它的了解只有一句话:它是两千多年前的古代工程。
古老
gǔlǎoHán Việt cổ lão
cổ xưa
tính từ我想,这么古老的东西,现在应该只剩下一些石头,给游客拍照用了吧。
规律
規律
guīlǜHán Việt quy luật
quy luật (ví dụ của khoa học)
danh từ, tính từ李冰没有修高墙把水挡住,而是顺着水的规律,想办法把水分开。
火锅
火鍋
huǒguōHán Việt hoả oa
lẩu
danh từ我说,火锅很好吃,熊猫也很可爱,但是我最想再去一次的,是都江堰。
机器
機器
jīqìHán Việt cơ khí
máy móc; máy
danh từ我问导游,那时候没有机器,山上那么硬的石头是怎么打开的?
Tên riêng
没有…而是…
Contrasts what was not done with what was actually done instead.
李冰没有修高墙把水挡住,而是顺着水的规律,想办法把水分开。
直到今天,…依然…
Means something has continued up to the present and is still true.
直到今天,它依然在使用。
- 1MEANING
古人gǔrén
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“quan chức, viên chức”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
浇冷水jiāolěngshuǐ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“chắn, cản lại”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
工程gōngchéng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“thời cổ đại”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
古老gǔlǎo
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“quy luật”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
火锅huǒguō
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“máy móc”
Bấm vào từ đúng.
Premium
Kiểm tra đọc hiểu
4 câu hỏi về bài này, viết bằng tiếng Trung theo kiểu đề thi HSK. Sau mỗi câu trả lời, bạn sẽ thấy đáp án đúng và lý do.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 5RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Kiểm tra mức độ hiểu bài. Học từ mỗi câu trả lời.
- Bài kiểm tra đọc hiểu 4 câu cho bài này
- Giải thích từng đáp án
- Ôn từ vựng hằng ngày
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.