Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 6

1.800 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 5.400 từ tính dồn · đang hiện 1201–1250 trên 1.800. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 6 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 视觉

    視覺

    shìjuéHán Việt thị giác

    thị giác

    danh từ
  • 势力

    勢力

    shìlìHán Việt thế lực

    thế lực

    danh từ
  • 视力

    視力

    shìlìHán Việt thị lực

    thị lực

    danh từ
  • 试图

    試圖

    shìtúHán Việt thí đồ

    cố gắng, toan

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 事务

    事務

    shìwùHán Việt sự vụ

    công việc, sự vụ (chính trị, kinh tế, v.v.)

    danh từ
  • 事项

    事項

    shìxiàngHán Việt sự hạng

    hạng mục, vấn đề, mục

    danh từ
  • 适宜

    適宜

    shìyíHán Việt thích nghi

    thích hợp; phù hợp

    tính từ
  • 收藏

    shōucángHán Việt thu tàng

    sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ; (Internet) đánh dấu trang

    động từ
  • 收购

    收購

    shōugòuHán Việt thu cấu

    mua vào, thu mua

    động từ
  • 收取

    shōuqǔHán Việt thu thủ

    thu, nhận

    động từ
  • 收益

    shōuyìHán Việt thu ích

    thu nhập, lợi nhuận

    danh từ
  • 手臂

    shǒubìHán Việt thủ tý

    cánh tay

    danh từ
  • 手法

    shǒufǎHán Việt thủ pháp

    thủ pháp, kỹ thuật

    danh từ
  • 手势

    手勢

    shǒushìHán Việt thủ thế

    cử chỉ (bằng tay); dấu hiệu; hiệu lệnh

    danh từ
  • 首要

    shǒuyàoHán Việt thủ yếu

    quan trọng nhất

    tính từ
  • 寿命

    壽命

    shòumìngHán Việt thọ mệnh

    tuổi thọ

    danh từ
  • 受灾

    受災

    shòuzāiHán Việt thọ tai

    bị thiên tai

    động từ
  • 输出

    輸出

    shūchūHán Việt thâu xuất

    xuất khẩu

    động từ
  • 书画

    書畫

    shūhuàHán Việt thư hoạ

    thư họa; tranh và thư pháp

    danh từ
  • 书籍

    書籍

    shūjíHán Việt thư tịch

    sách vở, sách

    danh từ
  • 书面

    書面

    shūmiànHán Việt thư diện

    bằng văn bản

    tính từ
  • 输送

    輸送

    shūsòngHán Việt thâu tống

    vận chuyển, chuyển tải, cung cấp

    động từ
  • 书写

    書寫

    shūxiěHán Việt thư tả

    viết

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 属

    屬

    shǔHán Việt thuộc

    thuộc về

    động từ
  • 薯片

    shǔpiànHán Việt thự phiến

    khoai tây chiên lát mỏng

    danh từ
  • 竖

    豎

    shùHán Việt thụ

    dựng thẳng, dựng đứng

    tính từ, động từ, danh từ
  • 树立

    樹立

    shùlìHán Việt thụ lập

    xây dựng; thiết lập; gây dựng

    động từ
  • 数目

    數目

    shùmùHán Việt số mục

    số lượng

    danh từ
  • 数字化

    數字化

    shùzìhuàHán Việt số tự hoá

    số hóa

    động từ
  • 衰老

    shuāilǎoHán Việt suy lão

    già đi, lão hóa

    tính từ
  • 率领

    率領

    shuàilǐngHán Việt suất lãnh

    dẫn dắt, chỉ huy

    động từ
  • 率先

    shuàixiānHán Việt suất tiên

    đi đầu, dẫn đầu

    phó từ
  • 水稻

    shuǐdàoHán Việt thuỷ đạo

    lúa nước

    danh từ
  • 水库

    水庫

    shuǐkùHán Việt thuỷ khố

    hồ chứa nước

    danh từ
  • 水流

    shuǐliúHán Việt thuỷ lưu

    dòng sông; dòng nước

    danh từ
  • 水面

    shuǐmiànHán Việt thuỷ diện

    mặt nước

    danh từ
  • 水泥

    shuǐníHán Việt thuỷ nê

    xi măng

    danh từ
  • 瞬间

    瞬間

    shùnjiānHán Việt thuấn gian

    trong chốc lát; trong nháy mắt

    danh từ
  • 思路

    sīlùHán Việt tư lộ

    mạch suy nghĩ; cách nghĩ

    danh từ
  • 思念

    sīniànHán Việt tư niệm

    nhớ; nhớ nhung

    động từ
  • 死亡

    sǐwángHán Việt tử vong

    chết, tử vong

    động từ
  • 松

    sōngHán Việt tùng

    cây thông

    tính từ, động từ
  • 艘

    sōuHán Việt sưu

    chiếc (loại từ chỉ tàu thuyền)

    lượng từ
  • 搜集

    sōujíHán Việt sưu tập

    thu thập, sưu tầm

    động từ
  • 塑造

    sùzàoHán Việt tố tạo

    tạo hình; nhào nặn; xây dựng (hình tượng)

    động từ
  • 素质

    素質

    sùzhìHán Việt tố chất

    phẩm chất bên trong, tố chất

    danh từ
  • 算了

    suànleHán Việt toán liễu

    thôi bỏ đi; kệ đi

    động từ, trợ từ
  • 算是

    suànshìHán Việt toán thị

    coi như là; được xem là

    động từ, phó từ
  • 虽

    雖

    suīHán Việt tuy

    tuy, mặc dù

    liên từ
  • 岁数

    歲數

    suìshuHán Việt tuế số

    tuổi tác (số tuổi)

    danh từ