
HSK 3Thiên nhiên và môi trường
在山上的公园走一走Đi dạo trong công viên trên núi
安静
安靜
ānjìngHán Việt an tĩnh
yên tĩnh
tính từ到了小湖旁边,我们坐下休息,一边喝水,一边看着安静的湖水。
放进
放進
fàngjìnHán Việt phóng tiến
cho vào; bỏ vào
妈妈把一个瓶子放进包里,说回家的时候再把它放好。
干净
乾淨
gānjìngHán Việt can tịnh
sạch sẽ
tính từ爸爸说:“这条路很干净,我们一定要小心,不要把东西放在地上。”
公园
公園
gōngyuánHán Việt công viên
công viên
danh từ上个周末,我们一家人去爬山,走进了一个山上的公园。
环境
環境
huánjìngHán Việt hoàn cảnh
môi trường
danh từ回家的路上,爸爸说:“每个人都喜欢干净的环境,我们要让公园一直干净、漂亮。”
绿树
綠樹
lǜshùHán Việt lục thụ
cây xanh
公园里的路不长,路的旁边有很多绿树,还有一个小湖。
爬山
páshānHán Việt bò sơn
leo núi
上个周末,我们一家人去爬山,走进了一个山上的公园。
瓶子
píngziHán Việt bình tử
chai, lọ
danh từ妈妈把一个瓶子放进包里,说回家的时候再把它放好。
声音
聲音
shēngyīnHán Việt thanh âm
giọng nói, tiếng nói
danh từ我们一直走,看见路旁边的花和草,也听到小鸟的声音。
小心
xiǎoxīnHán Việt tiểu tâm
cẩn thận
động từ, tính từ爸爸说:“这条路很干净,我们一定要小心,不要把东西放在地上。”
一边…一边…
Used to say that two actions happen at the same time.
我们坐下休息,一边喝水,一边看着安静的湖水。
把 + 宾语 + 动词 + 进/在 + 地点
The 把 construction puts the object before the verb; here it shows where something is put.
妈妈把一个瓶子放进包里。
- 1MEANING
安静ānjìng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“cho vào”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
干净gānjìng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“công viên”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
环境huánjìng
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“cây xanh”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
爬山páshān
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“chai, lọ”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
声音shēngyīn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“cẩn thận”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 3RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.