
HSK 5Đời sống hằng ngày
我误会了朋友Tôi đã hiểu lầm bạn mình
无论如何
無論如何
wúlùn-rúhéHán Việt vô luận như hà
dù trong trường hợp nào
thành ngữ终于有一天,我再也忍不住了,决定亲自去找她,无论如何也要让她给我一个解释的机会。
苍白
蒼白
cāngbáiHán Việt thương bạch
tái nhợt, xanh xao
tính từ我推开她家的门时,看到她正坐在沙发上,脸色苍白,手里拿着一张医院的检查单。
打发
打發
dǎfaHán Việt đả phát
cử (ai) đi làm việc gì
động từ不管我怎样主动找她说话,她总是一两句话就把我打发了,甚至约她一起吃饭也被她推掉。
牢固
láogùHán Việt lao cố
vững chắc
tính từ现在我们的友谊比以前更加牢固,因为那次经历让我们学会了互相理解,也更加珍惜彼此。
冷淡
lěngdànHán Việt lạnh đạm
lạnh nhạt
tính từ, động từ上个学期,最好的朋友突然对我变得很冷淡,这让我既紧张又难过,连生活都变得不幸福了。
私事
sīshìHán Việt tư sự
việc riêng
danh từ她摇了摇头,说:“我不想让你担心,也不想因为我的私事影响你的生活。”
猜测
猜測
cāicèHán Việt sai trắc
đoán
động từ那天我们聊了很久,我这才明白,朋友之间一旦有了疑问,就应该及时说清楚,而不是一个人胡乱猜测。
当初
當初
dāngchūHán Việt đương sơ
lúc đó, hồi đó
danh từ这个想法在我心里越来越强烈,我开始怪自己,觉得当初自己说话太夸张,伤了朋友的心。
姑姑
gūguHán Việt cô cô
cô (chị em gái của bố)
danh từ她看见我,先是一愣,然后抱歉地说:“对不起,这些天我没告诉你,我姑姑生病了,下周要做手术。”
教训
教訓
jiàoxùnHán Việt giáo huấn
chỉ bảo; lên lớp ai; quở trách
động từ, danh từ误会虽然解开了,但这件事给我留下了深刻的教训:信任和沟通一样重要。
Thành ngữ 成语
不管…都/也/总…
No matter how/what..., the result is still the same.
不管我怎样主动找她说话,她总是一两句话就把我打发了。
一旦…就…
Once something happens, then a corresponding action or conclusion should follow.
朋友之间一旦有了疑问,就应该及时说清楚。
- 1MEANING
无论如何wúlùn-rúhé
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“tái nhợt, xanh xao”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
打发dǎfa
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“vững chắc”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
冷淡lěngdàn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“việc riêng”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
猜测cāicè
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“lúc đó, hồi đó”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
姑姑gūgu
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“chỉ bảo”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 5RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.