
HSK 5Giáo dục
二十块零花钱Hai mươi đồng tiền tiêu vặt
不要紧
不要緊
búyàojǐnHán Việt bất yếu khẩn
không quan trọng
tính từ那支笔才八块钱,给他也不要紧。
存放
cúnfàngHán Việt tồn phóng
gửi; để
động từ他没有立刻花掉,而是找来一个旧盒子,把钱存放在里面。
道理
dàolǐHán Việt đạo lý
lý lẽ, lẽ phải
danh từ他十分生气,又哭又闹,说我不讲道理。
纷纷
紛紛
fēnfēnHán Việt phân phân
lần lượt, dồn dập
tính từ, phó từ到了星期四,学校门口的小店来了一种新的笔,同学们纷纷去买。
规则
規則
guīzéHán Việt quy tắc
quy tắc
danh từ, tính từ规则是一起商量的:钱怎么花,由他自己决定;但是如果花完了,这个星期就不再给。
价值
價值
jiàzhíHán Việt giá trị
giá trị
danh từ我想,比起那支笔,他学到的东西更有价值:想要的东西,有时候值得等一等。
谨慎
謹慎
jǐnshènHán Việt cẩn thận
thận trọng
tính từ第二个星期,他显然变得谨慎了。
矛盾
máodùnHán Việt mâu thuẫn
mâu thuẫn
danh từ, động từ, tính từ其实我心里也很矛盾。
特殊
tèshūHán Việt đặc thù
đặc biệt
tính từ那支笔和同学们的一样,没有什么特殊的地方。
玩具
wánjùHán Việt ngoạn cụ
đồ chơi
danh từ星期一他买了一个玩具,星期二又买了饼干和饮料。
如果…就…
A conditional structure meaning 'if..., then...'
如果这次给了,以后的规则就失去了意义。
由…决定
Used to say that something is decided by or up to someone
钱怎么花,由他自己决定。
- 1MEANING
不要紧búyàojǐn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“gửi”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
道理dàolǐ
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“lần lượt, dồn dập”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
规则guīzé
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“giá trị”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
谨慎jǐnshèn
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“mâu thuẫn”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
特殊tèshū
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“đồ chơi”
Bấm vào từ đúng.
Premium
Kiểm tra đọc hiểu
4 câu hỏi về bài này, viết bằng tiếng Trung theo kiểu đề thi HSK. Sau mỗi câu trả lời, bạn sẽ thấy đáp án đúng và lý do.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 5RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Kiểm tra mức độ hiểu bài. Học từ mỗi câu trả lời.
- Bài kiểm tra đọc hiểu 4 câu cho bài này
- Giải thích từng đáp án
- Ôn từ vựng hằng ngày
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.