Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 6

1.800 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 5.400 từ tính dồn · đang hiện 801–850 trên 1.800. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 6 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 夸奖

    誇獎

    kuājiǎngHán Việt khoa thưởng

    khen ngợi, tuyên dương

    động từ
  • 夸张

    誇張

    kuāzhāngHán Việt khoa trương

    phóng đại, cường điệu

    tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 会计

    會計

    kuàijìHán Việt cối kế

    kế toán

    danh từ
  • 快捷

    kuàijiéHán Việt khoái tiệp

    nhanh chóng, mau lẹ

    tính từ
  • 款

    kuǎnHán Việt khoản

    điều khoản, mục

    danh từ, lượng từ
  • 款式

    kuǎnshìHán Việt khoản thức

    kiểu dáng, mẫu mã

    danh từ
  • 亏损

    虧損

    kuīsǔnHán Việt khuy tổn

    thâm hụt; thua lỗ

    động từ
  • 困扰

    困擾

    kùnrǎoHán Việt khốn nhiễu

    làm phiền; gây bối rối

    động từ
  • 扩展

    擴展

    kuòzhǎnHán Việt khuếch triển

    mở rộng; phát triển

    động từ
  • 落

    làHán Việt lạc

    bỏ sót

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 辣椒

    làjiāoHán Việt lạt tiêu

    ớt

    danh từ
  • 啦

    laHán Việt lạp

    trợ từ cuối câu, dạng rút gọn của "了啊", biểu thị cảm thán

    trợ từ
  • 来临

    來臨

    láilínHán Việt lai lâm

    đến gần; sắp đến; cận kề

    động từ
  • 来往

    來往

    láiwǎngHán Việt lai vãng

    đi lại; qua lại

    động từ
  • 赖

    賴

    làiHán Việt lại

    dựa vào, ỷ lại

    tính từ, động từ
  • 拦

    攔

    lánHán Việt lan

    chặn đường, ngăn lại

    động từ
  • 栏

    欄

    lánHán Việt lan

    hàng rào; lan can

    danh từ
  • 兰花

    蘭花

    lánhuāHán Việt lan hoa

    lan hài; địa lan (lan Cymbidium)

    danh từ
  • 烂

    爛

    lànHán Việt lạn

    mềm nhũn, nhừ, nát

    tính từ
  • 狼

    lángHán Việt lang

    chó sói

    danh từ
  • 朗读

    朗讀

    lǎngdúHán Việt lãng đọc

    đọc to

    động từ
  • 牢

    láoHán Việt lao

    chắc chắn, vững

    danh từ, tính từ
  • 劳动力

    勞動力

    láodònglìHán Việt lao động lực

    lực lượng lao động

    danh từ
  • 老实

    老實

    lǎoshiHán Việt lão thực

    thật thà; chân thành

    tính từ
  • 老鼠

    lǎoshǔHán Việt lão thử

    chuột

    danh từ
  • 老太太

    lǎotàitaiHán Việt lão thái thái

    bà cụ

    danh từ
  • 乐于

    樂於

    lèyúHán Việt lạc vu

    vui lòng, sẵn lòng, thích làm

    động từ
  • 雷

    léiHán Việt lôi

    sấm

    danh từ
  • 类别

    類別

    lèibiéHán Việt loại biệt

    phân loại

    danh từ
  • 理

    lǐHán Việt lý

    vân, thớ (đường vân, kết cấu)

    danh từ, động từ
  • 理财

    理財

    lǐcáiHán Việt lý tài

    quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

    động từ
  • 理科

    lǐkēHán Việt lý khoa

    khối khoa học tự nhiên (đối lập với khối khoa học xã hội 文科)

    danh từ
  • 理念

    lǐniànHán Việt lý niệm

    ý tưởng, quan niệm

    danh từ
  • 理性

    lǐxìngHán Việt lý tính

    lý tính

    tính từ, danh từ
  • 立

    lìHán Việt lập

    đứng

    động từ
  • 粒

    lìHán Việt lạp

    hạt; viên; hạt nhỏ

    danh từ, lượng từ
  • 立场

    立場

    lìchǎngHán Việt lập trường

    lập trường, quan điểm

    danh từ
  • 力度

    lìdùHán Việt lực độ

    cường độ, độ mạnh

    danh từ
  • 历经

    歷經

    lìjīngHán Việt lịch kinh

    trải qua

    động từ
  • 历年

    曆年

    lìniánHán Việt lịch niên

    năm dương lịch; các năm qua

    danh từ
  • 例外

    lìwàiHán Việt lệ ngoại

    ngoại lệ

    động từ, danh từ
  • 利息

    lìxīHán Việt lợi tức

    lãi, tiền lãi (của khoản vay)

    danh từ
  • 联合国

    聯合國

    LiánhéguóHán Việt liên hợp quốc

    Liên Hợp Quốc

    danh từ
  • 联网

    聯網

    liánwǎngHán Việt liên võng

    kết nối mạng; nối mạng

    động từ
  • 联想

    聯想

    liánxiǎngHán Việt liên tưởng

    liên tưởng

    động từ
  • 链接

    鏈接

    liànjiēHán Việt liên tiếp

    liên kết, đường dẫn (trên trang web)

    động từ
  • 两岸

    兩岸

    liǎng’ànHán Việt lưỡng ngạn

    hai bờ; song phương

    danh từ
  • 两极

    兩極

    liǎngjíHán Việt lưỡng cực

    hai cực

    danh từ
  • 晾

    liàngHán Việt lượng

    phơi (cho khô)

    động từ
  • 料

    liàoHán Việt liệu

    vật liệu, nguyên liệu

    danh từ