
HSK 5Đời sống hằng ngày
搬到新城市Chuyển đến thành phố mới
冷漠
lěngmòHán Việt lạnh mạc
lạnh lùng, thờ ơ với ai
tính từ慢慢地,我发现每座城市都有自己独特的节奏,而不是我想象中的那样完全冷漠。
眼神
yǎnshénHán Việt nhãn thần
ánh mắt, ánh nhìn (thể hiện biểu cảm hay cảm xúc)
danh từ有一次,我向同事打听哪里有好的菜市场,他却用奇怪的眼神看着我。
缘故
緣故
yuángùHán Việt duyên cố
nguyên do
danh từ去年,我因为工作变动的缘故,终于下定决心搬到一座陌生的城市。
不安
bù’ānHán Việt bất an
không yên ổn
tính từ离开住了三十年的老地方,心里既有期待,也有一种说不出的不安。
干脆
乾脆
gāncuìHán Việt can thuý
thẳng thắn
tính từ, phó từ每天下班后,我干脆独自在附近逛,希望尽快熟悉周围的环境。
岗位
崗位
gǎngwèiHán Việt cương vị
vị trí công tác; công việc
danh từ如今,我已经在新的岗位上交到了朋友,也终于找到了那种属于自己的平静。
节奏
節奏
jiézòuHán Việt tiết tấu
nhịp điệu
danh từ慢慢地,我发现每座城市都有自己独特的节奏,而不是我想象中的那样完全冷漠。
轮流
輪流
lúnliúHán Việt luân lưu
luân phiên; thay phiên nhau
động từ为了平衡工作与生活,我开始轮流去不同的公园跑步,周末还学着做本地菜。
微小
wēixiǎoHán Việt vi tiểu
nhỏ bé, rất nhỏ
tính từ这种微小而温暖的交流,让我忍不住确定:只要愿意打开心门,哪里都可以成为家。
一时
一時
yìshíHán Việt nhất thời
một thời gian
danh từ, phó từ那时候我才意识到,我已经习惯了家乡的生活方式,一时很难改变。
因为…的缘故
Because of; used to state the reason for something.
因为工作变动的缘故
连…都…
Even...; emphasizes that something basic or surprising is difficult or unexpected.
连东南西北都分不清楚
- 1MEANING
冷漠lěngmò
Bấm vào nghĩa đúng.
- 2WORD
“ánh mắt, ánh nhìn”
Bấm vào từ đúng.
- 3MEANING
缘故yuángù
Bấm vào nghĩa đúng.
- 4WORD
“không yên ổn”
Bấm vào từ đúng.
- 5MEANING
干脆gāncuì
Bấm vào nghĩa đúng.
- 6WORD
“vị trí công tác”
Bấm vào từ đúng.
- 7MEANING
节奏jiézòu
Bấm vào nghĩa đúng.
- 8WORD
“luân phiên”
Bấm vào từ đúng.
- 9MEANING
微小wēixiǎo
Bấm vào nghĩa đúng.
- 10WORD
“một thời gian”
Bấm vào từ đúng.
Tải về & luyện tậpPremium
Chia sẻ bài đọc này
Đọc tiếp
Thêm bài đọc HSK 5RealHSK Premium
Học được nhiều hơn từ mỗi bài đọc
Giữ lại những từ bạn gặp: mỗi từ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
- Ôn từ vựng hằng ngày
- Kiểm tra đọc hiểu cho bài mới
- Giải thích từng đáp án
RealHSK is free to read. If it helps you, you can support us so we can keep adding stories and audio.




Bình luận
Bình luận được duyệt trước khi hiển thị.