Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 801–850 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 念

    niànHán Việt niệm

    đọc

    động từ
  • 牛仔裤

    牛仔褲

    niúzǎikùHán Việt ngưu tể khố

    quần jean; quần bò

    danh từ
  • 浓

    濃

    nóngHán Việt nồng

    đặc, đậm, nồng

    tính từ
  • 农民

    農民

    nóngmínHán Việt nông dân

    nông dân

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 农业

    農業

    nóngyèHán Việt nông nghiệp

    nông nghiệp

    danh từ
  • 女子

    nǚzǐHán Việt nữ tử

    phụ nữ; nữ giới

    danh từ
  • 哦

    òHán Việt nga

    ồ (thán từ biểu thị vừa mới vỡ lẽ ra điều gì)

    thán từ
  • 欧洲

    歐洲

    ŌuzhōuHán Việt âu châu

    châu Âu

    danh từ
  • 偶然

    ǒuránHán Việt ngẫu nhiên

    tình cờ, ngẫu nhiên

    tính từ
  • 拍摄

    拍攝

    pāishèHán Việt phách nhiếp

    chụp (ảnh); quay (phim)

    động từ
  • 排列

    páilièHán Việt bài liệt

    sắp xếp theo thứ tự

    động từ
  • 派

    pàiHán Việt phái

    phe phái, bè phái

    động từ, danh từ, lượng từ
  • 派出所

    pàichūsuǒHán Việt phái xuất sở

    đồn công an khu vực

    danh từ
  • 跑道

    pǎodàoHán Việt bào đạo

    đường chạy; đường băng

    danh từ
  • 赔

    賠

    péiHán Việt bồi

    bồi thường, đền (lỗ)

    động từ
  • 陪伴

    péibànHán Việt bồi bạn

    đồng hành, ở bên

    động từ
  • 培训

    培訓

    péixùnHán Việt bồi huấn

    đào tạo, huấn luyện

    động từ
  • 培养

    培養

    péiyǎngHán Việt bồi dưỡng

    bồi dưỡng, đào tạo

    động từ
  • 配

    pèiHán Việt phối

    ghép, kết hợp

    động từ, tính từ
  • 配合

    pèihéHán Việt phối hợp

    phối hợp, ăn khớp

    động từ
  • 配送

    pèisòngHán Việt phối tống

    giao hàng theo đơn

    động từ
  • 盆

    pénHán Việt bồn

    chậu

    danh từ
  • 碰

    pèngHán Việt bính

    chạm, đụng

    động từ
  • 碰见

    碰見

    pèngjiànHán Việt bính kiến

    tình cờ gặp

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 批

    pīHán Việt phê

    phê duyệt, xét duyệt

    lượng từ
  • 批

    pīHán Việt phê

    phê duyệt, xét duyệt

    động từ
  • 批准

    pīzhǔnHán Việt phê chuẩn

    phê chuẩn; thông qua

    động từ
  • 匹

    pǐHán Việt thất

    tương xứng, sánh được với

    lượng từ
  • 骗

    騙

    piànHán Việt phiến

    lừa, lừa gạt

    động từ
  • 拼

    pīnHán Việt bính

    ghép lại, chắp lại

    động từ
  • 拼音

    pīnyīnHán Việt bính âm

    phiên âm, bính âm

    động từ
  • 品

    pǐnHán Việt phẩm

    nếm; thưởng thức

    hậu tố, động từ
  • 品牌

    pǐnpáiHán Việt phẩm bài

    thương hiệu

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 品质

    品質

    pǐnzhìHán Việt phẩm chất

    phẩm chất, đức tính

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 品种

    品種

    pǐnzhǒngHán Việt phẩm chủng

    giống (vật nuôi, cây trồng)

    danh từ
  • 聘请

    聘請

    pìnqǐngHán Việt sính thỉnh

    mời, thuê (chuyên gia, luật sư...)

    động từ
  • 平

    píngHán Việt bình

    hòa (bằng điểm số)

    tính từ, động từ
  • 评

    評

    píngHán Việt bình

    bàn luận, nhận xét

    động từ
  • 凭

    憑

    píngHán Việt bằng

    dựa vào, tựa vào

    động từ, giới từ
  • 平安

    píng’ānHán Việt bình an

    bình an; an toàn

    tính từ
  • 平衡

    pínghéngHán Việt bình hành

    cân bằng

    tính từ, động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 评价

    評價

    píngjiàHán Việt bình giá

    đánh giá

    động từ, danh từ
  • 凭借

    憑借

    píngjièHán Việt bằng tá

    dựa vào, nhờ vào

    động từ
  • 平静

    平靜

    píngjìngHán Việt bình tĩnh

    yên bình; tĩnh lặng

  • 平均

    píngjūnHán Việt bình quân

    trung bình; bình quân

    động từ, tính từ
  • 屏幕

    píngmùHán Việt bình mạc

    màn hình (TV, máy tính hoặc phim)

  • 平台

    平臺

    píngtáiHán Việt bình đài

    nền tảng; sân thượng

    danh từ
  • 破坏

    破壞

    pòhuàiHán Việt phá hoại

    phá hoại, phá hỏng

    động từ
  • 普及

    pǔjíHán Việt phổ cập

    phổ cập, lan rộng

    động từ
  • 期待

    qīdàiHán Việt kỳ đãi

    mong đợi, trông mong

    động từ
    Có trong 1 bài đọc