Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 551–600 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 嘉宾

    嘉賓

    jiābīnHán Việt gia tân

    khách quý

    danh từ
  • 家电

    家電

    jiādiànHán Việt gia điện

    đồ điện gia dụng

    danh từ
  • 加工

    jiāgōngHán Việt gia công

    gia công; chế biến

    động từ
  • 加热

    加熱

    jiārèHán Việt gia nhiệt

    làm nóng; đun nóng

    động từ
  • 加深

    jiāshēnHán Việt gia thâm

    làm sâu sắc thêm; đào sâu

    động từ
  • 加速

    jiāsùHán Việt gia tốc

    tăng tốc; đẩy nhanh

    động từ
  • 家务

    家務

    jiāwùHán Việt gia vụ

    việc nhà

    danh từ
  • 甲

    jiǎHán Việt giáp

    Giáp (can đầu tiên trong thập thiên can)

    danh từ
  • 假如

    jiǎrúHán Việt giả như

    nếu, giả như

    liên từ
  • 架

    jiàHán Việt giá

    nâng đỡ, chống đỡ

    danh từ, động từ, lượng từ
  • 驾驶

    駕駛

    jiàshǐHán Việt giá sử

    lái (xe); điều khiển (tàu, máy bay, v.v.)

    động từ
  • 驾照

    駕照

    jiàzhàoHán Việt giá chiếu

    bằng lái xe

    danh từ
  • 价值

    價值

    jiàzhíHán Việt giá trị

    giá trị

  • 艰苦

    艱苦

    jiānkǔHán Việt gian khổ

    gian khổ, khó khăn

    tính từ
  • 坚强

    堅強

    jiānqiángHán Việt kiên cường

    kiên cường

    tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 捡

    撿

    jiǎnHán Việt kiểm

    nhặt; thu nhặt; gom

    động từ
    Có trong 2 bài đọc
  • 剪

    jiǎnHán Việt tiễn

    cắt bằng kéo

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 剪刀

    jiǎndāoHán Việt tiễn đao

    cái kéo

    danh từ
  • 减肥

    減肥

    jiǎnféiHán Việt giảm phì

    giảm cân

    động từ
  • 简历

    簡歷

    jiǎnlìHán Việt giản lịch

    sơ yếu lý lịch

    danh từ
  • 简直

    簡直

    jiǎnzhíHán Việt giản trực

    quả thực; thật là

    phó từ
  • 建

    jiànHán Việt kiến

    xây dựng; thành lập

    động từ
  • 键

    鍵

    jiànHán Việt kiện

    phím (đàn piano hoặc bàn phím máy tính)

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 渐渐

    漸漸

  • 建立

    jiànlìHán Việt kiến lập

    thành lập; xây dựng; thiết lập

    động từ
  • 键盘

    鍵盤

    jiànpánHán Việt kiện bàn

    bàn phím

    danh từ
  • 建设

    建設

    jiànshèHán Việt kiến thiết

    xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

    động từ
  • 建造

    jiànzàoHán Việt kiến tạo

    xây dựng; xây

    động từ
  • 建筑

    建築

    jiànzhùHán Việt kiến trúc

    xây dựng

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 将近

    將近

    jiāngjìnHán Việt tương cận

    gần như

    phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 讲话

    講話

    jiǎnghuàHán Việt giảng thoại

    bài phát biểu

    danh từ
  • 讲究

    講究

    jiǎngjiuHán Việt giảng cứu

    chú trọng, coi trọng, đặc biệt chú ý đến

    động từ, tính từ
  • 奖励

    獎勵

    jiǎnglìHán Việt thưởng lệ

    khen thưởng, thưởng

    động từ
  • 讲述

    講述

    jiǎngshùHán Việt giảng thuật

    kể về; thuật lại; trình bày

    động từ
  • 讲座

    講座

    jiǎngzuòHán Việt giảng toạ

    chuỗi bài giảng; loạt bài giảng; buổi giảng

    danh từ
  • 降水

    jiàngshuǐHán Việt giáng thuỷ

    lượng mưa và tuyết, giáng thủy

    động từ
  • 浇

    澆

    jiāoHán Việt kiêu

    rót, dội (chất lỏng)

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 交换

    交換

    jiāohuànHán Việt giao hoán

    trao đổi

    động từ
  • 交往

    jiāowǎngHán Việt giao vãng

    giao thiệp; qua lại (với)

    động từ
  • 交易

    jiāoyìHán Việt giao dịch

    giao dịch; mua bán

    động từ, danh từ
  • 脚步

    腳步

    jiǎobùHán Việt cước bộ

    bước chân

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 角度

    jiǎodùHán Việt giác độ

    góc độ

    danh từ
  • 较

    較

    jiàoHán Việt giảo

    so sánh

    giới từ, phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 教材

    jiàocáiHán Việt giáo tài

    tài liệu giảng dạy, giáo trình

    danh từ
  • 接触

    接觸

    jiēchùHán Việt tiếp xúc

    chạm, tiếp xúc

    động từ
  • 接待

    jiēdàiHán Việt tiếp đãi

    tiếp đón, tiếp đãi (khách, người đến thăm hoặc khách hàng)

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 阶段

    階段

    jiēduànHán Việt giai đoạn

    giai đoạn

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 接近

    jiējìnHán Việt tiếp cận

    đến gần, tiếp cận

    động từ
  • 接收

    jiēshōuHán Việt tiếp thu

    nhận, tiếp nhận

    động từ
  • 结

    結

    jiéHán Việt kết

    nút thắt

    động từ, danh từ