Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 951–1000 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 山区

    山區

    shānqūHán Việt sơn khu

    vùng núi

    danh từ
  • 擅长

    擅長

    shànchángHán Việt thiện trường

    giỏi về, sở trường về

    động từ
  • 善良

    shànliángHán Việt thiện lương

    lương thiện; hiền lành

    tính từ
  • 善于

    善於

    shànyúHán Việt thiện ư

    giỏi; khéo

    động từ
  • 扇子

    shànziHán Việt phiến tử

    cái quạt

    danh từ
  • 伤

    傷

    shāngHán Việt thương

    làm tổn thương; làm bị thương

    danh từ, động từ
    Có trong 2 bài đọc
  • 伤害

    傷害

    shānghàiHán Việt thương hại

    làm tổn thương; gây hại

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 商家

    shāngjiāHán Việt thương gia

    nhà buôn; chủ cửa hàng

    danh từ
  • 商人

    shāngrénHán Việt thương nhân

    thương nhân

    danh từ
  • 商务

    商務

    shāngwùHán Việt thương vụ

    công việc thương mại

    danh từ
  • 商业

    商業

    shāngyèHán Việt thương nghiệp

    thương mại; kinh doanh

    danh từ
  • 赏

    賞

    shǎngHán Việt thưởng

    ban thưởng, thưởng

    động từ
  • 上传

    上傳

    shàngchuánHán Việt thượng truyền

    tải lên

    động từ
  • 上升

    shàngshēngHán Việt thượng thăng

    tăng lên, đi lên

    động từ
  • 上下

    shàngxiàHán Việt thượng hạ

    lên xuống; khoảng, trên dưới

    danh từ
  • 上涨

    上漲

    shàngzhǎngHán Việt thượng trướng

    tăng

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 烧

    燒

    shāoHán Việt thiêu

    đốt, cháy

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 烧烤

    燒烤

    shāokǎoHán Việt thiêu khảo

    đồ nướng, thịt nướng

    danh từ
  • 蛇

    shéHán Việt xà

    rắn

    danh từ
  • 舍不得

    捨不得

    shěbudeHán Việt xả bất đắc

    không nỡ

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 舍得

    捨得

    shědeHán Việt xả đắc

    nỡ, sẵn lòng rời bỏ

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 设备

    設備

    shèbèiHán Việt thiết bị

    thiết bị; cơ sở vật chất; trang bị

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 设计

    設計

    shèjìHán Việt thiết kế

    thiết kế; lập kế hoạch

  • 设立

    設立

    shèlìHán Việt thiết lập

    thành lập; thiết lập

    động từ
  • 社区

    社區

    shèqūHán Việt xã khu

    cộng đồng

  • 设施

    設施

    shèshīHán Việt thiết thi

    cơ sở vật chất, trang thiết bị

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 摄影

    攝影

    shèyǐngHán Việt nhiếp ảnh

    chụp ảnh, nhiếp ảnh

    động từ
  • 设置

    設置

    shèzhìHán Việt thiết trí

    thiết lập; lắp đặt; cài đặt

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 伸

    shēnHán Việt thân

    duỗi; vươn; thè

    động từ
  • 身材

    shēncáiHán Việt thân tài

    vóc dáng; dáng người

    danh từ
  • 深度

    shēndùHán Việt thâm độ

    độ sâu; chiều sâu

    danh từ, tính từ
  • 身份

    shēnfènHán Việt thân phần

    danh tính; thân phận

    danh từ
  • 深厚

    shēnhòuHán Việt thâm hậu

    sâu đậm, thắm thiết

    tính từ
  • 深刻

    shēnkèHán Việt thâm khắc

    sâu sắc

    tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 深入

    shēnrùHán Việt thâm nhập

    đi sâu vào, thâm nhập

    động từ, tính từ
  • 深远

    深遠

    shēnyuǎnHán Việt thâm viễn

    sâu xa, lâu dài

    tính từ
  • 神话

    神話

    shénhuàHán Việt thần thoại

    thần thoại

    danh từ
  • 神秘

    shénmìHán Việt thần bí

    bí ẩn, huyền bí

    tính từ
  • 升

    shēngHán Việt thăng

    lên, thăng lên

    động từ
  • 生产

    生產

    shēngchǎnHán Việt sinh sản

    sản xuất; chế tạo

    động từ
  • 生存

    shēngcúnHán Việt sinh tồn

    tồn tại; sinh tồn

    động từ
  • 生动

    生動

    shēngdòngHán Việt sinh động

    sinh động

    tính từ
  • 升级

    升級

    shēngjíHán Việt thăng cấp

    lên cấp, lên lớp; được thăng cấp

    động từ
  • 升温

    升溫

    shēngwēnHán Việt thăng ôn

    nóng lên, tăng nhiệt

    động từ
  • 生物

    shēngwùHán Việt sinh vật

    sinh vật

    danh từ
  • 生肖

    shēngxiàoHán Việt sinh tiếu

    con giáp (một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi)

    danh từ
  • 生长

    生長

    shēngzhǎngHán Việt sinh trưởng

    lớn lên; sinh trưởng

    động từ
  • 省

    shěngHán Việt tỉnh

    tiết kiệm, dè sẻn

    động từ
  • 省份

    shěngfènHán Việt tỉnh phần

    tỉnh

    danh từ
  • 省会

    省會

    shěnghuìHán Việt tỉnh hội

    tỉnh lỵ

    danh từ