Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 1051–1100 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 手套

    shǒutàoHán Việt thủ sáo

    găng tay

    danh từ
  • 手续

    手續

    shǒuxùHán Việt thủ tục

    thủ tục, quy trình

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 手指

    shǒuzhǐHán Việt thủ chỉ

    ngón tay

    danh từ
  • 售价

    售價

    shòujiàHán Việt thụ giá

    giá bán

    danh từ
  • 蔬菜

    shūcàiHán Việt sơ thái

    rau củ, rau xanh

    danh từ
  • 书法

    書法

    shūfǎHán Việt thư pháp

    thư pháp

    danh từ
  • 书房

    書房

    shūfángHán Việt thư phòng

    phòng đọc sách, phòng làm việc

    danh từ
  • 书架

    書架

    shūjiàHán Việt thư giá

    giá sách

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 输入

    輸入

    shūrùHán Việt thâu nhập

    nhập khẩu

    động từ
  • 舒适

    舒適

    shūshìHán Việt thư thích

    thoải mái, dễ chịu

    tính từ
  • 熟练

    熟練

    shúliànHán Việt thục luyện

    thành thạo; điêu luyện

    tính từ
  • 熟人

    shúrénHán Việt thục nhân

    người quen

    danh từ
  • 数

    數

    shǔHán Việt sổ

    đếm

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 鼠标

    鼠標

    shǔbiāoHán Việt thử tiêu

    chuột (máy tính)

    danh từ
  • 属于

    屬於

    shǔyúHán Việt thuộc ư

    được xếp vào loại

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 束

    shùHán Việt thúc

    buộc, trói

    lượng từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 数据

    數據

    shùjùHán Việt số cứ

    dữ liệu

    danh từ
  • 树木

    樹木

    shùmùHán Việt thụ mộc

    cây cối

    danh từ
  • 摔

    shuāiHán Việt suất

    quăng, ném xuống

    động từ
  • 双方

    雙方

    shuāngfāngHán Việt song phương

    song phương

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 水分

    shuǐfènHán Việt thuỷ phần

    độ ẩm; hàm lượng nước

    danh từ
  • 税

    稅

    shuìHán Việt thuế

    thuế

    danh từ
  • 睡眠

    shuìmiánHán Việt thuỵ miên

    giấc ngủ

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 顺

    順

    shùnHán Việt thuận

    vâng lời, tuân theo

    động từ, giới từ, tính từ
  • 说不定

    說不定

    shuōbudìngHán Việt thuyết bất định

    không chắc; biết đâu

    động từ, phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 说服

    說服

    shuōfúHán Việt thuyết phục

    thuyết phục

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 思考

    sīkǎoHán Việt tư khảo

    suy ngẫm về

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 私人

    sīrénHán Việt tư nhân

    tư nhân, riêng

    danh từ
  • 思维

    思維

    sīwéiHán Việt tư duy

    tư duy; suy nghĩ

    danh từ, động từ
  • 思想

    sīxiǎngHán Việt tư tưởng

    tư tưởng; suy nghĩ

    danh từ
  • 四处

    四處

    sìchùHán Việt tứ xứ

    khắp nơi

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 似乎

    sìhūHán Việt tựa hồ

    dường như, hình như, có vẻ như

  • 四周

    sìzhōuHán Việt tứ chu

    xung quanh, bốn phía

    danh từ
  • 搜

    sōuHán Việt sưu

    tìm kiếm, lục soát

    động từ
  • 搜索

    sōusuǒHán Việt sưu sách

    lục soát, tìm kiếm (một nơi)

    động từ
  • 宿舍

    sùshèHán Việt túc xá

    ký túc xá

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 酸甜苦辣

    suān-tián-kǔ-làHán Việt toan điềm khổ lạt

    chua, ngọt, đắng, cay

    thành ngữ
  • 随

    隨

    suíHán Việt tuỳ

    đi theo, theo

    động từ
  • 随后

    隨後

    suíhòuHán Việt tuỳ hậu

    sau đó, ngay sau đó

    phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 随时

    隨時

    suíshíHán Việt tuỳ thời

    bất cứ lúc nào; mọi lúc

    phó từ
  • 随手

    隨手

    suíshǒuHán Việt tuỳ thủ

    tiện tay

    phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 随意

    隨意

    suíyìHán Việt tuỳ ý

    tùy ý, tùy thích

    tính từ
  • 碎

    suìHán Việt toái

    vỡ vụn, vỡ nát, nát

    động từ, tính từ
  • 损害

    損害

    sǔnhàiHán Việt tổn hại

    làm hại; gây tổn hại

    động từ
  • 损失

    損失

    sǔnshīHán Việt tổn thất

    thiệt hại, tổn thất

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 缩短

    縮短

    suōduǎnHán Việt súc đoản

    rút ngắn; giảm bớt

    động từ
  • 缩小

    縮小

    suōxiǎoHán Việt súc tiểu

    thu nhỏ; giảm; co lại

    động từ
  • 所

    suǒHán Việt sở

    thực ra; quả thật

    lượng từ, danh từ
  • 锁

    鎖

    suǒHán Việt toả

    khóa; nhốt lại

    danh từ, động từ
  • 他人

    tārénHán Việt tha nhân

    người khác, người ta

    đại từ
    Có trong 1 bài đọc