Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 1351–1400 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 移

    yíHán Việt di

    di chuyển; dời

    động từ
  • 一次性

    yícìxìngHán Việt nhất thứ tính

    một lần (ưu đãi)

    tính từ
  • 一代

    yídàiHán Việt nhất đại

    thế hệ

    danh từ
  • 一旦

    yídànHán Việt nhất đán

    nhỡ; lỡ (xảy ra chuyện gì)

    phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 移动

    移動

    yídòngHán Việt di động

    di chuyển; dịch chuyển

    động từ
  • 遗憾

    遺憾

    yíhànHán Việt di hám

    tiếc nuối, đáng tiếc

    danh từ, tính từ
  • 一路

    yílùHán Việt nhất lộ

    suốt chặng đường

    danh từ, phó từ
  • 一路顺风

    一路順風

    yílù-shùnfēngHán Việt nhất lộ thuận phong

    thượng lộ bình an, chúc thượng lộ bình an

    thành ngữ
  • 疑问

    疑問

    yíwènHán Việt nghi vấn

    câu hỏi

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 一致

    yízhìHán Việt nhất trí

    nhất quán; nhất trí; đồng thuận

    tính từ, phó từ
  • 乙

    yǐHán Việt ất

    Ất (can thứ hai trong thập thiên can)

    danh từ
  • 以

    yǐHán Việt dĩ

    dùng

    giới từ, liên từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 以及

    yǐjíHán Việt dĩ cập

    cũng như; và

    liên từ
  • 以来

    以來

    yǐláiHán Việt dĩ lai

    kể từ (một sự kiện trước đó)

    danh từ
  • 亿

    億

    yìHán Việt ức

    một trăm triệu

    số từ
  • 意识

    意識

    yìshíHán Việt ý thức

    ý thức

  • 意外

    yìwàiHán Việt ý ngoại

    bất ngờ, không ngờ

    tính từ, danh từ
  • 意味着

    意味著

    yìwèizheHán Việt ý vị trước

    biểu thị, báo hiệu

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 义务

    義務

    yìwùHán Việt nghĩa vụ

    nghĩa vụ; bổn phận

    danh từ, tính từ
  • 意义

    意義

    yìyìHán Việt ý nghĩa

    nghĩa, ý nghĩa

  • 因而

    yīn’érHán Việt nhân nhi

    vì vậy; do đó

    liên từ
  • 音量

    yīnliàngHán Việt âm lượng

    âm lượng

    danh từ
  • 因素

    yīnsùHán Việt nhân tố

    yếu tố

    danh từ
  • 引进

    引進

    yǐnjìnHán Việt dẫn tiến

    giới thiệu, tiến cử

    động từ
  • 饮食

    飲食

    yǐnshíHán Việt ẩm thực

    ăn uống

    danh từ
  • 印刷

    yìnshuāHán Việt ấn loát

    in ấn

    động từ
  • 应当

    應當

    yīngdāngHán Việt ưng đương

    nên; cần phải

    động từ
  • 迎

    yíngHán Việt nghênh

    đón, chào đón; gặp

    động từ
  • 迎接

    yíngjiēHán Việt nghênh tiếp

    đón, đón tiếp; chào đón

    động từ
  • 营养

    營養

    yíngyǎngHán Việt dinh dưỡng

    dinh dưỡng

    danh từ
  • 营业

    營業

    yíngyèHán Việt doanh nghiệp

    kinh doanh, mở cửa bán hàng

    động từ
  • 影片

    yǐngpiànHán Việt ảnh phiến

    bản phim

    danh từ
  • 影视

    影視

    yǐngshìHán Việt ảnh thị

    điện ảnh và truyền hình

    danh từ
  • 硬

    yìngHán Việt ngạnh

    cứng; cứng nhắc; rắn chắc

  • 应对

    應對

    yìngduìHán Việt ứng đối

    đối đáp; ứng phó; trả lời

    động từ
  • 硬件

    yìngjiànHán Việt ngạnh kiện

    phần cứng

    danh từ
  • 应用

    應用

    yìngyòngHán Việt ứng dụng

    ứng dụng, áp dụng

    động từ, tính từ
  • 拥抱

    擁抱

    yōngbàoHán Việt ủng bão

    ôm, ôm chầm

    động từ
  • 拥有

    擁有

    yōngyǒuHán Việt ủng hữu

    có, sở hữu

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 勇气

    勇氣

    yǒngqìHán Việt dũng khí

    dũng khí, can đảm

  • 用法

    yòngfǎHán Việt dụng pháp

    cách dùng

    danh từ
  • 用户

    用戶

    yònghùHán Việt dụng hộ

    người dùng

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 用力

    yònglìHán Việt dụng lực

    dùng sức; gắng sức

    động từ
  • 用品

    yòngpǐnHán Việt dụng phẩm

    đồ dùng, vật dụng

    danh từ
  • 用途

    yòngtúHán Việt dụng đồ

    công dụng; ứng dụng

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 优惠

    優惠

    yōuhuìHán Việt ưu huệ

    ưu đãi

    tính từ
  • 悠久

    yōujiǔHán Việt du cửu

    lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

    tính từ
  • 优良

    優良

    yōuliángHán Việt ưu lương

    tốt; ưu việt

    tính từ
  • 优美

    優美

    yōuměiHán Việt ưu mỹ

    duyên dáng; đẹp, thanh thoát

    tính từ
  • 优势

    優勢

    yōushìHán Việt ưu thế

    ưu thế; lợi thế

    danh từ