Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 301–350 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 短处

    短處

    duǎnchùHán Việt đoản xứ

    khuyết điểm, nhược điểm

    danh từ
  • 短期

    duǎnqīHán Việt đoản kỳ

    ngắn hạn

    danh từ, tính từ
  • 断

    斷

    duànHán Việt đoạn

    gãy, đứt, bẻ gãy

    động từ
  • 堆

    duīHán Việt đồi

    chất đống

    động từ, danh từ, lượng từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 对比

    對比

    duìbǐHán Việt đối tỷ

    đối chiếu, so sánh, tương phản

    động từ, danh từ
  • 对待

    對待

    duìdàiHán Việt đối đãi

    đối xử, đối đãi

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 对手

    對手

    duìshǒuHán Việt đối thủ

    đối thủ

    danh từ
  • 队伍

    隊伍

    duìwuHán Việt đội ngũ

    hàng ngũ; đội ngũ

    danh từ
  • 对象

    對象

    duìxiàngHán Việt đối tượng

    đối tượng; mục tiêu

    danh từ
  • 吨

    噸

    dūnHán Việt đốn

    tấn

    lượng từ
  • 朵

    duǒHán Việt đoá

    đóa; bông (hoa)

    lượng từ
  • 躲

    duǒHán Việt đoá

    trốn; nấp

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 儿女

    兒女

    érnǚHán Việt nhi nữ

    con cái; con trai và con gái

    danh từ
  • 二手

    èrshǒuHán Việt nhị thủ

    đã qua sử dụng, cũ; gián tiếp, qua tay người khác

    tính từ
  • 二维码

    二維碼

    èrwéimǎHán Việt nhị duy mã

    mã QR; mã vạch hai chiều

    danh từ
  • 发表

    發表

    fābiǎoHán Việt phát biểu

    phát biểu

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 发布

    發佈

    fābùHán Việt phát bố

    công bố; phát hành

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 发达

    發達

    fādáHán Việt phát đạt

    phát triển; thúc đẩy; mở rộng

    tính từ, động từ
  • 发挥

    發揮

    fāhuīHán Việt phát huy

    phát huy; thể hiện

    động từ
  • 发明

    發明

    fāmíngHán Việt phát minh

    phát minh; sáng chế

    động từ, danh từ
  • 发起

    發起

    fāqǐHán Việt phát khởi

    khởi xướng, phát khởi

    động từ
  • 发言

    發言

    fāyánHán Việt phát ngôn

    phát biểu

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 发音

    發音

    fāyīnHán Việt phát âm

    phát âm

    động từ, danh từ
  • 罚

    罰

    fáHán Việt phạt

    phạt; xử phạt; phạt tiền

    động từ
  • 罚款

    罰款

    fákuǎnHán Việt phạt khoản

    phạt tiền

    động từ, danh từ
  • 法院

    fǎyuànHán Việt pháp viện

    tòa án

    danh từ
  • 翻

    fānHán Việt phiên

    lật, lật giở

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 番茄

    fānqiéHán Việt phiên cà

    cà chua

    danh từ
  • 繁荣

    繁榮

    fánróngHán Việt phồn vinh

    phồn vinh; thịnh vượng

    tính từ, động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 反

    fǎnHán Việt phản

    đảo ngược, ngược lại

    tính từ, động từ, phó từ
  • 反而

    fǎn’érHán Việt phản nhi

    ngược lại, trái lại; lại còn

  • 反复

    反覆

    fǎnfùHán Việt phản phục

    lặp đi lặp lại, nhiều lần

    phó từ, động từ, danh từ
  • 返回

    fǎnhuíHán Việt phản hồi

    trở về, quay lại

    động từ
  • 反应

    反應

    fǎnyìngHán Việt phản ứng

    phản ứng

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 反映

    fǎnyìngHán Việt phản ánh

    phản ánh

    động từ
  • 反正

    fǎnzhèngHán Việt phản chính

    dù sao thì, dù thế nào

    phó từ
  • 范围

    範圍

    fànwéiHán Việt phạm vi

    phạm vi

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 方

    fāngHán Việt phương

    vuông

    tính từ, danh từ
  • 方案

    fāng’ànHán Việt phương án

    phương án, kế hoạch

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 防

    fángHán Việt phòng

    phòng, bảo vệ

    động từ
  • 房屋

    fángwūHán Việt phòng ốc

    nhà cửa; nhà ở

    danh từ
  • 防止

    fángzhǐHán Việt phòng chỉ

    ngăn ngừa, ngăn chặn

    động từ
  • 仿佛

    彷彿

    fǎngfúHán Việt phảng phất

    có vẻ; dường như

    phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 访问

    訪問

    fǎngwènHán Việt phỏng vấn

    thăm, thăm viếng

    động từ
  • 飞行

    飛行

    fēixíngHán Việt phi hành

    bay (máy bay, v.v.)

    động từ
  • 飞行员

    飛行員

    fēixíngyuánHán Việt phi hành viên

    phi công

    danh từ
  • 非洲

    FēizhōuHán Việt phi châu

    châu Phi

    danh từ
  • 分别

    分別

    fēnbiéHán Việt phân biệt

    chia tay; xa nhau

    động từ, phó từ, danh từ
    Có trong 2 bài đọc
  • 分布

    分佈

    fēnbùHán Việt phân bố

    phân bố, rải rác

    động từ
  • 纷纷

    紛紛

    fēnfēnHán Việt phân phân

    lần lượt, dồn dập

    tính từ, phó từ
    Có trong 1 bài đọc