Theo đề cương HSK 3.0 chính thức

Từ vựng HSK 5

1.600 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 3.600 từ tính dồn · đang hiện 401–450 trên 1.600. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 5 và những thay đổi của HSK 3.0.

  • 个性

    個性

    gèxìngHán Việt cá tính

    cá tính

    danh từ
  • 各自

    gèzìHán Việt các tự

    mỗi người, mỗi bên, tự mình

    đại từ
  • 根

    gēnHán Việt căn

    rễ

    danh từ, lượng từ
  • 根本

    gēnběnHán Việt căn bản

    căn bản, cơ bản

    danh từ, tính từ, phó từ
  • 更换

    更換

    gēnghuànHán Việt canh hoán

    thay, thay thế (như lốp xe đã mòn)

    động từ
  • 更新

    gēngxīnHán Việt canh tân

    thay cái cũ bằng cái mới, cập nhật

    động từ
  • 公布

    公佈

    gōngbùHán Việt công bố

    công bố; công khai thông báo; xuất bản

    động từ
  • 工程

    gōngchéngHán Việt công trình

    kỹ thuật; công trình

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 工程师

    工程師

    gōngchéngshīHán Việt công trình sư

    kỹ sư

    danh từ
  • 工具

    gōngjùHán Việt công cụ

    công cụ

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 功能

    gōngnéngHán Việt công năng

    chức năng; khả năng

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 公平

    gōngpíngHán Việt công bình

    công bằng

    tính từ
  • 公务员

    公務員

    gōngwùyuánHán Việt công vụ viên

    công chức, viên chức nhà nước

    danh từ
  • 恭喜

    gōngxǐHán Việt cung hỷ

    chúc mừng

    động từ
  • 工业

    工業

    gōngyèHán Việt công nghiệp

    công nghiệp

    danh từ
  • 工艺

    工藝

    gōngyìHán Việt công nghệ

    thủ công mỹ nghệ

    danh từ
  • 公寓

    gōngyùHán Việt công ngụ

    chung cư; tòa nhà căn hộ (có thể là nhà ở công hoặc chung cư sở hữu riêng, v.v.)

    danh từ
  • 贡献

    貢獻

    gòngxiànHán Việt cống hiến

    đóng góp

    động từ, danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 共享

    gòngxiǎngHán Việt cộng hưởng

    chia sẻ; cùng hưởng

    động từ
  • 沟通

    溝通

    gōutōngHán Việt câu thông

    nối; kết nối; liên kết

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 构成

    構成

    gòuchéngHán Việt cấu thành

    cấu thành; tạo thành

    động từ, danh từ
  • 古

    gǔHán Việt cổ

    cổ; xưa

    tính từ
  • 鼓

    gǔHán Việt cổ

    cái trống

    danh từ, động từ, tính từ
  • 古代

    gǔdàiHán Việt cổ đại

    thời cổ đại; thời xưa

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 古老

    gǔlǎoHán Việt cổ lão

    cổ xưa

    tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 鼓掌

    gǔzhǎngHán Việt cổ chưởng

    vỗ tay

    động từ
  • 固定

    gùdìngHán Việt cố định

    cố định

    động từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 故乡

    故鄉

    gùxiāngHán Việt cố hương

    quê hương

    danh từ
  • 挂号

    掛號

    guàhàoHán Việt quải hiệu

    đăng ký khám (ở bệnh viện, v.v.)

    động từ
  • 怪

    guàiHán Việt quái

    lấy làm lạ, ngạc nhiên

    tính từ, động từ, phó từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 关闭

    關閉

    guānbìHán Việt quan bế

    đóng, tắt (cửa sổ, v.v.)

    động từ
  • 观察

    觀察

  • 观点

    觀點

    guāndiǎnHán Việt quan điểm

    quan điểm

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 观念

    觀念

    guānniànHán Việt quan niệm

    quan niệm

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 冠军

    冠軍

    guànjūnHán Việt quán quân

    nhà vô địch, quán quân

    danh từ
  • 光临

    光臨

    guānglínHán Việt quang lâm

    quang lâm, hân hạnh đón tiếp

    động từ
  • 光明

    guāngmíngHán Việt quang minh

    ánh sáng; sáng sủa

    danh từ, tính từ
  • 光线

    光線

    guāngxiànHán Việt quang tuyến

    tia sáng

    danh từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 广

    廣

    guǎngHán Việt quảng

    rộng

    tính từ
  • 广场

    廣場

    guǎngchǎngHán Việt quảng trường

    quảng trường

    danh từ
  • 广大

    廣大

    guǎngdàHán Việt quảng đại

    rộng lớn; bao la (về diện tích)

    tính từ
  • 广泛

    廣泛

    guǎngfànHán Việt quảng phiếm

    rộng rãi; phổ biến; bao quát

    tính từ
  • 规律

    規律

    guīlǜHán Việt quy luật

    quy luật (ví dụ của khoa học)

    danh từ, tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 规模

    規模

    guīmóHán Việt quy mô

    quy mô

    danh từ
  • 规则

    規則

    guīzéHán Việt quy tắc

    quy tắc

    danh từ, tính từ
    Có trong 1 bài đọc
  • 贵姓

    貴姓

    guìxìngHán Việt quý tính

    quý danh là gì?

    danh từ
  • 柜子

    櫃子

    guìziHán Việt quỹ tử

    tủ

    danh từ
  • 滚

    滾

    gǔnHán Việt cổn

    sôi

    động từ
  • 锅

    鍋

    guōHán Việt oa

    nồi; chảo; chảo xào; vạc

  • 国画

    國畫

    guóhuàHán Việt quốc hoạ

    quốc họa; tranh truyền thống Trung Quốc

    danh từ