Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 4
1.000 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 2.000 từ tính dồn · đang hiện 751–800 trên 1.000. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 4 và những thay đổi của HSK 3.0.
头痛
頭痛
tóutòngHán Việt đầu thống
đau đầu, nhức đầu
tính từ图
圖
túHán Việt đồ
sơ đồ; biểu đồ
danh từ, động từCó trong 2 bài đọc
图片
圖片
túpiànHán Việt đồ phiến
hình ảnh; ảnh
danh từ土
tǔHán Việt thổ
đất
danh từ, tính từ推
tuīHán Việt suy
đẩy
động từ推迟
推遲
tuīchíHán Việt suy trì
hoãn lại, dời lại
động từ推出
tuīchūHán Việt suy xuất
đẩy ra; tung ra
động từ脱
脫
袜子
襪子
外出
wàichūHán Việt ngoại xuất
đi ra ngoài
động từ外套
wàitàoHán Việt ngoại sáo
áo khoác
danh từCó trong 2 bài đọc
完全
wánquánHán Việt hoàn toàn
hoàn toàn; trọn vẹn
tính từ, phó từ晚安
wǎn’ānHán Việt vãn an
Chúc ngủ ngon!
động từ晚餐
wǎncānHán Việt vãn xan
bữa tối
danh từ网购
網購
wǎnggòuHán Việt võng cấu
mua hàng trực tuyến, mua sắm online
động từ往往
网页
網頁
wǎngyèHán Việt võng hiệt
trang web
danh từ网友
網友
wǎngyǒuHán Việt võng hữu
bạn qua mạng, bạn trên mạng
danh từ网址
網址
wǎngzhǐHán Việt võng chỉ
địa chỉ trang web
danh từ危险
危險
wēixiǎnHán Việt nguy hiểm
nguy hiểm
tính từ, danh từ为
為
味
wèiHán Việt vị
vị
danh từ味道
wèidàoHán Việt vị đạo
vị, mùi vị (của món ăn)
danh từ卫生
衛生
wèishēngHán Việt vệ sinh
vệ sinh; sức khỏe
tính từ, danh từ温度
溫度
wēndùHán Việt ôn độ
nhiệt độ
danh từ闻
聞
wénHán Việt văn
nghe
động từ文件
wénjiànHán Việt văn kiện
tài liệu
danh từCó trong 3 bài đọc
文章
文字
wénzìHán Việt văn tự
chữ viết
danh từCó trong 2 bài đọc
污染
wūrǎnHán Việt ô nhiễm
làm ô nhiễm; làm nhiễm bẩn
động từ无
無
wúHán Việt vô
không có; thiếu
động từ无法
無法
无聊
無聊
wúliáoHán Việt vô liêu
chán, buồn chán
tính từ无论
無論
午餐
wǔcānHán Việt ngọ xan
bữa trưa
danh từ误会
誤會
吸
xīHán Việt hấp
hít, thở
động từ西部
xībùHán Việt tây bộ
miền tây, phía tây
danh từ西红柿
西紅柿
吸引
细
細
细心
細心
xìxīnHán Việt tế tâm
cẩn thận; chu đáo; tỉ mỉ
tính từ下降
xiàjiàngHán Việt hạ giáng
giảm xuống, sụt giảm
động từ鲜
鮮
xiānHán Việt tiên
tươi
tính từ鲜花
鮮花
xiānhuāHán Việt tiên hoa
hoa tươi
danh từ咸
现金
現金
xiànjīnHán Việt hiện kim
tiền mặt
danh từ羡慕
羨慕
线上
線上
xiànshàngHán Việt tuyến thượng
trực tuyến, online
danh từ线下
線下
xiànxiàHán Việt tuyến hạ
ngoại tuyến, offline, trực tiếp ngoài đời
danh từ