Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 4
1.000 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 2.000 từ tính dồn · đang hiện 801–850 trên 1.000. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 4 và những thay đổi của HSK 3.0.
现有
現有
香
xiāngHán Việt hương
thơm
tính từ相比
xiāngbǐHán Việt tương tỷ
so sánh
động từ相反
相互
xiānghùHán Việt tương hỗ
lẫn nhau, qua lại
phó từ相同
xiāngtóngHán Việt tương đồng
giống hệt; như nhau
tính từ详细
詳細
xiángxìHán Việt tường tế
chi tiết; tỉ mỉ
tính từ响
響
想法
xiǎngfǎHán Việt tưởng pháp
cách nghĩ; ý kiến; ý tưởng
danh từ项
項
xiàngHán Việt hạng
gáy, cổ sau
lượng từCó trong 2 bài đọc
消息
xiāoxiHán Việt tiêu tức
tin tức
danh từ小吃
小伙子
xiǎohuǒziHán Việt tiểu hoả tử
chàng trai
danh từ小说
小說
小组
小組
xiǎozǔHán Việt tiểu tổ
nhóm
danh từ效果
xiàoguǒHán Việt hiệu quả
kết quả; hiệu quả
danh từ笑话
笑話
xiàohuaHán Việt tiếu thoại
truyện cười; câu chuyện đùa
danh từ, động từ血
xiěHán Việt huyết
máu
danh từ心
辛苦
心情
xīnqíngHán Việt tâm tình
tâm trạng; tâm tình
danh từCó trong 2 bài đọc
信号
信號
xìnhàoHán Việt tín hiệu
tín hiệu
danh từ信息
信心
兴奋
興奮
xīngfènHán Việt hưng phấn
phấn khích, hưng phấn
tính từ, động từCó trong 2 bài đọc
星星
xīngxingHán Việt tinh tinh
ngôi sao; các vì sao trên trời
danh từ醒
xǐngHán Việt tỉnh
thức dậy, tỉnh
động từ性
xìngHán Việt tính
bản tính, tính chất
hậu tố性别
性別
xìngbiéHán Việt tính biệt
giới tính
danh từ幸福
xìngfúHán Việt hạnh phúc
hạnh phúc
danh từ, tính từCó trong 2 bài đọc
性格
xìnggéHán Việt tính cách
tính cách
danh từ兄弟
xiōngdìHán Việt huynh đệ
anh em
danh từ熊
xióngHán Việt hùng
gấu
danh từ修
xiūHán Việt tu
trang trí, trang hoàng
động từ修理
许多
許多
学费
學費
xuéfèiHán Việt học phí
học phí
danh từ学院
學院
xuéyuànHán Việt học viện
học viện; trường cao đẳng
danh từ压
壓
yāHán Việt áp
ép, đè, nén
động từ压力
壓力
牙膏
yágāoHán Việt nha cao
kem đánh răng
danh từ亚洲
亞洲
YàzhōuHán Việt á châu
châu Á
danh từ烟
煙
yānHán Việt yên
thuốc lá, thuốc lào
danh từ盐
鹽
yánHán Việt diêm
muối
danh từCó trong 3 bài đọc
严格
嚴格
yángéHán Việt nghiêm cách
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
tính từ, động từ研究
研究生
yánjiūshēngHán Việt nghiên cứu sinh
học viên cao học, nghiên cứu sinh
danh từ严重
嚴重
yánzhòngHán Việt nghiêm trọng
nghiêm trọng
tính từ演
yǎnHán Việt diễn
biểu diễn (kịch, v.v.); dàn dựng (chương trình)
động từ演唱
yǎnchàngHán Việt diễn xướng
hát (biểu diễn trước khán giả)
động từ