Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 3
500 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 1.000 từ tính dồn · đang hiện 51–100 trên 500. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 3 và những thay đổi của HSK 3.0.
差
chàHán Việt sai
thiếu; kém
tính từ, động từCó trong 2 bài đọc
差不多
chàbuduōHán Việt sai bất đa
gần như
tính từ, phó từ尝
嘗
chángHán Việt thường
nếm; thử (đồ ăn)
động từ常
chángHán Việt thường
luôn luôn
phó từ常见
常見
常用
常常
chángchángHán Việt thường thường
thường xuyên
phó từ衬衫
襯衫
成绩
成績
chéngjìHán Việt thành tích
thành tích
danh từCó trong 2 bài đọc
城市
chéngshìHán Việt thành thị
thành phố; thị trấn
danh từ迟到
遲到
chídàoHán Việt trì đáo
đến muộn, đi trễ
động từCó trong 2 bài đọc
出发
出發
chūfāHán Việt xuất phát
xuất phát
động từCó trong 3 bài đọc
出生
chūshēngHán Việt xuất sinh
được sinh ra; ra đời
động từ出院
chūyuànHán Việt xuất viện
xuất viện
động từ初中
chūzhōngHán Việt sơ trung
trung học cơ sở
danh từ除了
船
chuánHán Việt thuyền
thuyền, tàu
danh từ春天
chūntiānHán Việt xuân thiên
mùa xuân
danh từ词典
詞典
cídiǎnHán Việt từ điển
từ điển
danh từ聪明
聰明
cōngmíngHán Việt thông minh
thông minh, sáng dạ
tính từ打扫
打掃
dǎsǎoHán Việt đả tảo
dọn dẹp, quét dọn
động từCó trong 2 bài đọc
打算
dǎsuànHán Việt đả toán
định, dự định
động từ, danh từ大概
dàgàiHán Việt đại khái
đại khái
tính từ, phó từ, danh từCó trong 2 bài đọc
大人
大小
dàxiǎoHán Việt đại tiểu
lớn và nhỏ, kích cỡ
danh từ大熊猫
大熊貓
大衣
dàyīHán Việt đại y
áo măng tô; áo khoác dài
danh từ带
帶
dàiHán Việt đới
dải, băng
động từ, danh từ担心
擔心
dānxīnHán Việt đảm tâm
lo lắng
động từ蛋糕
dàngāoHán Việt đản cao
bánh ngọt, bánh gato
danh từ当然
當然
dāngránHán Việt đương nhiên
đương nhiên, lẽ tự nhiên
phó từ到处
到處
dàochùHán Việt đáo xứ
khắp nơi, đâu đâu cũng
phó từ得
déHán Việt đắc
đạt được, có được
động từ得到
得分
défēnHán Việt đắc phân
ghi điểm
động từ, danh từ的话
的話
dehuàHán Việt đích thoại
nếu (đặt sau mệnh đề điều kiện)
trợ từ得
děiHán Việt đắc
phải
động từ灯
燈
dēngHán Việt đăng
đèn
danh từ地
dìHán Việt địa
đất
danh từ地点
地點
地方
dìfangHán Việt địa phương
khu vực
danh từ地图
地圖
电
電
diànHán Việt điện
tia chớp, sét
danh từ, động từCó trong 3 bài đọc
电梯
電梯
diàntīHán Việt điện thê
thang máy
danh từ电子书
電子書
丢
丟
东
東
dōngHán Việt đông
đông; phía đông
danh từ东北
東北
dōngběiHán Việt đông bắc
đông bắc
danh từ东方
東方
dōngfāngHán Việt đông phương
phương đông; phía đông
danh từ东南
東南
dōngnánHán Việt đông nam
đông nam
danh từ