Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 2
200 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 500 từ tính dồn · đang hiện 101–150 trên 200. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 2 và những thay đổi của HSK 3.0.
门口
門口
ménkǒuHán Việt môn khẩu
cửa ra vào
danh từ门票
門票
ménpiàoHán Việt môn phiếu
vé vào cửa (rạp hát, rạp chiếu phim, v.v.)
danh từ面
miànHán Việt diện
mặt
hậu tố, động từ, danh từ, lượng từ名
拿
náHán Việt nã
cầm, nắm
động từ那么
那麼
nàmeHán Việt na ma
như vậy, như thế
đại từ, liên từ那样
那樣
nàyàngHán Việt na dạng
loại đó, kiểu đó
đại từCó trong 3 bài đọc
奶茶
奶奶
nǎinaiHán Việt nãi nãi
bà nội
danh từ男孩儿
男孩兒
nánháirHán Việt nam hài
cậu bé; bé trai
danh từ鸟
鳥
niǎoHán Việt điểu
chim
danh từCó trong 3 bài đọc
女孩儿
女孩兒
nǚháirHán Việt nữ hài
bé gái; cô gái
danh từ旁边
旁邊
pángbiānHán Việt bàng biên
bên cạnh; chỗ kề bên
danh từ跑
pǎoHán Việt bào
chạy
động từ跑步
pǎobùHán Việt bào bộ
chạy bộ
động từ票
piàoHán Việt phiếu
vé
danh từ妻子
qīziHán Việt thê tử
vợ
danh từCó trong 3 bài đọc
起来
起來
qǐláiHán Việt khởi lai
đứng dậy; ngồi dậy
động từ前面
qiánmiànHán Việt tiền diện
phía trước
danh từ晴
qíngHán Việt tình
trời quang, trời nắng
tính từ球
qiúHán Việt cầu
quả bóng
danh từCó trong 3 bài đọc
让
讓
ràngHán Việt nhượng
nhường
động từ, giới từ肉
ròuHán Việt nhục
thịt
danh từ商场
商場
shāngchǎngHán Việt thương trường
trung tâm thương mại
danh từCó trong 2 bài đọc
上来
上來
shàngláiHán Việt thượng lai
đi lên
động từCó trong 2 bài đọc
上面
shàngmiànHán Việt thượng diện
ở trên
danh từ上去
上网
上網
shàngwǎngHán Việt thượng võng
lên mạng
động từ身体
身體
shēntǐHán Việt thân thể
cơ thể
danh từ生日
shēngrìHán Việt sinh nhật
sinh nhật
danh từ时
時
shíHán Việt thời
giờ (chỉ giờ đồng hồ)
danh từ, lượng từ事情
shìqingHán Việt sự tình
việc, chuyện, sự việc
danh từ手
shǒuHán Việt thủ
tay
danh từ手表
手錶
书包
書包
舒服
shūfuHán Việt thư phục
thoải mái, dễ chịu
tính từ送
sòngHán Việt tống
gửi; giao; chuyển
động từ虽然
雖然
suīránHán Việt tuy nhiên
tuy; mặc dù (thường dùng đi cặp với 可是 hoặc 但是, v.v.)
liên từ所以
suǒyǐHán Việt sở dĩ
do đó; vì vậy
liên từ疼
téngHán Việt đông
thương yêu hết mực
tính từ, động từCó trong 2 bài đọc
踢
tīHán Việt thích
đá
động từ题
題
tíHán Việt đề
chủ đề
danh từ条
條
tiáoHán Việt điều
dải, sợi
lượng từ, danh từ跳舞
tiàowǔHán Việt khiêu vũ
khiêu vũ, nhảy múa
động từ头
頭
tóuHán Việt đầu
đầu
danh từ, lượng từ, tính từCó trong 2 bài đọc
外国
外國
wàiguóHán Việt ngoại quốc
nước ngoài; ngoại quốc
danh từCó trong 2 bài đọc
外面
wàimiànHán Việt ngoại diện
bên ngoài (cách đọc khác của nghĩa này)
danh từ完
wánHán Việt hoàn
hoàn thành; xong
động từ万
萬
wànHán Việt vạn
mười nghìn, vạn
số từ往
wǎngHán Việt vãng
đi (theo một hướng)
động từ, giới từ