Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 1
300 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 300 từ tính dồn · đang hiện 51–100 trên 300. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 1 và những thay đổi của HSK 3.0.
饭店
飯店
fàndiànHán Việt phạn điếm
nhà hàng
danh từ房间
房間
fángjiānHán Việt phòng gian
phòng
danh từ非常
fēichángHán Việt phi thường
rất; thật
phó từ飞机
飛機
fēijīHán Việt phi cơ
máy bay
danh từCó trong 3 bài đọc
分
fēnHán Việt phân
chia; tách
lượng từ, động từ, danh từ分钟
分鐘
fēnzhōngHán Việt phân chung
phút
lượng từ高兴
高興
gāoxìngHán Việt cao hứng
vui, vui vẻ
tính từCó trong 26 bài đọc
歌
哥哥
gēgeHán Việt ca ca
anh trai
danh từCó trong 2 bài đọc
个
個
gèHán Việt cá
(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ riêng)
lượng từCó trong 108 bài đọc
给
給
gěiHán Việt cấp
đưa, cho
động từ, giới từ公司
gōngsīHán Việt công tư
công ty
danh từ工作
gōngzuòHán Việt công tác
làm việc
động từ, danh từ狗
贵
貴
guìHán Việt quý
đắt
tính từ国
國
guóHán Việt quốc
quốc gia; đất nước; nhà nước
danh từ还
還
háiHán Việt hoàn
vẫn
phó từ孩子
háiziHán Việt hài tử
đứa trẻ; con cái
danh từ汉语
漢語
HànyǔHán Việt hán ngữ
tiếng Hán, tiếng Trung
danh từ汉字
漢字
好
hǎoHán Việt hảo
tốt
tính từ, phó từ, động từ好吃
hǎochīHán Việt hảo cật
ngon
tính từ好看
hǎokànHán Việt hảo khán
đẹp
tính từ好听
好聽
hǎotīngHán Việt hảo thính
nghe hay, dễ nghe
tính từ好玩儿
好玩兒
号
號
喝
hēHán Việt húp
uống
động từ和
héHán Việt hoà
và; cùng với; với
giới từ, liên từ很
hěnHán Việt ngận
rất; khá
phó từCó trong 105 bài đọc
后
hòuHán Việt hậu
hoàng hậu
danh từ回
huíHán Việt hồi
quay vòng, vòng quanh
động từ, lượng từ会
會
huìHán Việt hội
biết; có thể (có kỹ năng)
động từ火车
火車
huǒchēHán Việt hoả xa
tàu hỏa
danh từ鸡蛋
雞蛋
jīdànHán Việt kê đản
trứng gà
danh từ几
幾
jǐHán Việt kỷ
bao nhiêu
đại từ, số từ家
jiāHán Việt gia
nhà
danh từ, lượng từ, hậu tốCó trong 54 bài đọc
家人
jiārénHán Việt gia nhân
người nhà, thành viên gia đình
danh từCó trong 3 bài đọc
见
見
jiànHán Việt kiến
thấy
động từ件
jiànHán Việt kiện
món; mục
lượng từ饺子
餃子
jiǎoziHán Việt cảo tử
sủi cảo
danh từ叫
jiàoHán Việt khiếu
hét, kêu to
động từ, giới từ姐姐
jiějieHán Việt tỷ tỷ
chị gái
danh từ今年
jīnniánHán Việt kim niên
năm nay
danh từ今天
jīntiānHán Việt kim thiên
hôm nay
danh từCó trong 58 bài đọc
九
jiǔHán Việt cửu
chín
số từ觉得
覺得
juédeHán Việt giác đắc
nghĩ rằng...; cảm thấy rằng...
động từ开
開
kāiHán Việt khai
mở
động từ开车
開車
看
kànHán Việt khán
nhìn, xem
động từ看病
kànbìngHán Việt khán bệnh
đi khám bệnh
động từ