Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 1
300 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 300 từ tính dồn · đang hiện 151–200 trên 300. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 1 và những thay đổi của HSK 3.0.
牛奶
niúnǎiHán Việt ngưu nãi
sữa bò
danh từ女
nǚHán Việt nữ
nữ
tính từ女儿
女兒
nǚ’érHán Việt nữ nhi
con gái
danh từ女朋友
nǚpéngyouHán Việt nữ bằng hữu
bạn gái
danh từ女士
朋友
péngyouHán Việt bằng hữu
bạn, bạn bè
danh từ便宜
piányiHán Việt tiện nghi
rẻ
tính từ漂亮
piàoliangHán Việt phiếu lượng
đẹp, xinh đẹp
tính từ苹果
蘋果
píngguǒHán Việt bình quả
táo, quả táo
danh từ七
qīHán Việt thất
bảy
số từ起床
qǐchuángHán Việt khởi sàng
dậy, ra khỏi giường; thức dậy
động từ千
qiānHán Việt thiên
nghìn
số từ前
qiánHán Việt tiền
phía trước
danh từ钱
錢
qiánHán Việt tiền
đồng tiền xu
danh từ请
請
qǐngHán Việt thỉnh
nhờ; mời
động từ请问
請問
qǐngwènHán Việt thỉnh vấn
Xin hỏi...
động từ去
qùHán Việt khứ
đi
động từCó trong 92 bài đọc
去年
qùniánHán Việt khứ niên
năm ngoái
danh từ热
熱
rèHán Việt nhiệt
làm ấm
tính từ人
rénHán Việt nhân
người
danh từ认识
認識
rènshiHán Việt nhận thức
biết
động từ日
rìHán Việt nhật
mặt trời
lượng từ, danh từ三
商店
shāngdiànHán Việt thương điếm
cửa hàng
danh từCó trong 17 bài đọc
上
shàngHán Việt thượng
trên; thượng; phía trên; trước
danh từ, động từ上班
shàngbānHán Việt thượng ban
đi làm
động từ上课
上課
shàngkèHán Việt thượng khoá
đến lớp
động từ上午
shàngwǔHán Việt thượng ngọ
buổi sáng
danh từ上学
上學
少
shǎoHán Việt thiểu
thiếu
tính từ, động từ谁
誰
shéi/shuíHán Việt thuỳ
ai
đại từ什么
什麼
shénmeHán Việt thậm ma
cái gì?; gì?
đại từ生病
shēngbìngHán Việt sinh bệnh
bị ốm
động từ十
shíHán Việt thập
mười
số từ时候
時候
shíhouHán Việt thời hậu
lúc, khi
danh từ时间
時間
shíjiānHán Việt thời gian
thời gian (khái niệm)
danh từ事
shìHán Việt sự
việc, chuyện
danh từ是
shìHán Việt thị
là (chỉ đi với danh từ)
động từ手机
手機
shǒujīHán Việt thủ cơ
điện thoại di động
danh từ书
書
shūHán Việt thư
sách
danh từ书店
書店
shūdiànHán Việt thư điếm
hiệu sách, tiệm sách
danh từ水
shuǐHán Việt thuỷ
nước
danh từ水果
shuǐguǒHán Việt thuỷ quả
trái cây; hoa quả
danh từ睡
shuìHán Việt thuỵ
ngủ
động từ睡觉
睡覺
shuìjiàoHán Việt thuỵ giáo
đi ngủ
động từ说
說
shuōHán Việt thuyết
nói; nói chuyện
động từCó trong 129 bài đọc
说话
說話
shuōhuàHán Việt thuyết thoại
nói
động từ四
sìHán Việt tứ
bốn
số từCó trong 11 bài đọc
岁
嵗
suìHán Việt tuế
tuổi
lượng từ他
tāHán Việt tha
anh ấy, cô ấy (dùng chung khi không rõ hoặc không quan trọng giới tính)
đại từ