Theo đề cương HSK 3.0 chính thức
Từ vựng HSK 1
300 từ xuất hiện lần đầu ở cấp này · 300 từ tính dồn · đang hiện 201–250 trên 300. Nghĩa tiếng Việt dịch từ nghĩa tiếng Anh của CC-CEDICT. Xem thêm Bài đọc HSK 1 và những thay đổi của HSK 3.0.
它
tāHán Việt tha
nó; cái đó
đại từ她
tāHán Việt tha
cô ấy, bà ấy, chị ấy
đại từ他们
他們
tāmenHán Việt tha môn
họ, bọn họ
đại từ它们
它們
tāmenHán Việt tha môn
chúng; chúng nó
đại từ她们
她們
太
tàiHán Việt thái
rất
phó từ天
tiānHán Việt thiên
ngày
danh từ, lượng từ天气
天氣
tiānqìHán Việt thiên khí
thời tiết
danh từ听
聽
tīngHán Việt thính
nghe; lắng nghe
động từ听见
聽見
tīngjiànHán Việt thính kiến
nghe thấy
động từ同学
同學
tóngxuéHán Việt đồng học
bạn học
danh từ外
wàiHán Việt ngoại
bên ngoài
danh từ外边
外邊
玩
wánHán Việt ngoạn
chơi
động từ晚
wǎnHán Việt vãn
buổi tối
tính từ晚饭
晚飯
wǎnfànHán Việt vãn phạn
bữa tối
danh từCó trong 3 bài đọc
晚上
wǎnshangHán Việt vãn thượng
buổi tối
danh từ喂
问
問
wènHán Việt vấn
hỏi
động từ问题
問題
wèntíHán Việt vấn đề
câu hỏi
danh từ我
wǒHán Việt ngã
tôi; của tôi
đại từCó trong 146 bài đọc
我们
我們
wǒmenHán Việt ngã môn
chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi
đại từ五
wǔHán Việt ngũ
năm
số từ午饭
午飯
wǔfànHán Việt ngọ phạn
bữa trưa
danh từCó trong 3 bài đọc
喜欢
喜歡
xǐhuanHán Việt hỷ hoan
thích; ưa thích
động từ下
xiàHán Việt hạ
xuống
danh từ, động từ, lượng từ下雨
xià yǔHán Việt hạ vũ
mưa, trời mưa
thành ngữCó trong 14 bài đọc
下班
xiàbānHán Việt hạ ban
tan làm; hết giờ làm
động từ下课
下課
xiàkèHán Việt hạ khoá
tan học; hết giờ học
động từ下午
xiàwǔHán Việt hạ ngọ
buổi chiều
danh từCó trong 41 bài đọc
先生
现在
現在
xiànzàiHán Việt hiện tại
bây giờ
danh từ想
xiǎngHán Việt tưởng
nghĩ (về)
động từ小
xiǎoHán Việt tiểu
nhỏ
tính từ, tiền tố小朋友
xiǎopéngyǒuHán Việt tiểu bằng hữu
em bé
danh từ小时
小時
xiǎoshíHán Việt tiểu thời
giờ, tiếng
danh từ小学
小學
xiǎoxuéHán Việt tiểu học
trường tiểu học
danh từ小学生
小學生
xiǎoxuéshēngHán Việt tiểu học sinh
học sinh tiểu học
danh từ些
xiēHán Việt ta
một số; một ít; vài (lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1)
lượng từ写
寫
xiěHán Việt tả
viết
động từ谢谢
謝謝
xièxieHán Việt tạ tạ
cảm ơn
động từ新
xīnHán Việt tân
mới
tính từ星期
xīngqīHán Việt tinh kỳ
tuần
danh từ星期日
星期天
xīngqītiānHán Việt tinh kỳ thiên
Chủ nhật
danh từ休息
xiūxiHán Việt hưu tức
nghỉ ngơi; nghỉ
động từ学
學
xuéHán Việt học
học
động từ学生
學生
xuéshēngHán Việt học sinh
học sinh
danh từ学习
學習
xuéxíHán Việt học tập
học
động từ学校
學校
xuéxiàoHán Việt học hiệu
trường học
danh từ